Tác giả: Tiết Trì

Hữu Tử viết: “Kỳ vi nhân dã hiếu đễ, nhi hiếu phạm thượng giả, tiển hĩ; bất hiếu phạm thượng, nhi hiếu tác loạn giả, vị chi hữu dã. Quân tử vụ bản, bản lập nhi đạo sinh. Hiếu đễ dã giả, kỳ vi nhân chi bản dữ?” («Luận Ngữ – Học Nhi – 2»)

(Tạm dịch: Hữu Tử nói: “Một người mà hiếu đễ, lại thích phạm thượng, thì hiếm lắm; không thích phạm thượng mà thích làm loạn, thì chưa từng có vậy. Người quân tử chuyên chú vào gốc rễ, gốc rễ được lập thì Đạo sẽ sinh ra. Hiếu đễ, đó có phải là gốc của đức Nhân chăng?”)

【Chú thích】

  • Hữu Tử (有子): Đệ tử của Khổng Tử, tên là Nhược. Nhỏ hơn Khổng Tử rất nhiều tuổi, Dương Bá Tuấn cho rằng thuyết nhỏ hơn 33 tuổi là đáng tin cậy hơn. «Mạnh Tử – Đằng Văn Công Thượng» nói rằng sau khi Khổng Tử qua đời, Tử Hạ, Tử Trương, Tử Du cho rằng Hữu Nhược giống thánh nhân, muốn dùng lễ nghi thờ Khổng Tử để thờ ông, nhưng Tăng Tử cho là không được.
  • Đễ (弟): Âm là , đồng nghĩa với “悌” (đễ). Chu Hy chú giải: Phụng sự cha mẹ chu đáo gọi là hiếu, phụng sự anh trưởng chu đáo gọi là đễ.
  • Hiếu (好): Âm là hào, nghĩa là yêu thích.
  • Tiển (鮮): Âm là xiǎn, nghĩa là ít.

【Thảo luận】

Chương này từ trước đến nay có khá nhiều tranh luận. Tại sao chương này không trích lời Khổng Tử như chương đầu, mà lại dẫn lời của Hữu Tử? Có người nói, trong «Luận Ngữ», học trò của Khổng Tử thường được gọi bằng tên tự, chỉ riêng Tăng Sâm và Hữu Nhược được gọi là “Tử” (Nhiễm Hữu và Mẫn Tử Khiên thỉnh thoảng cũng được gọi là “Tử”), «Luận Ngữ» có lẽ do học trò của hai vị này biên soạn, và Hữu Nhược sau khi Khổng Tử qua đời cũng được các đệ tử trong Khổng môn kính trọng.

Cách nói này đáng để xem xét lại. Thứ nhất, Hữu Nhược là người hiền, được người đời xem là “quốc sĩ” («Tả Truyện – Ai Công năm thứ 8»), nhưng trong “Khổng môn tứ phối” (Phục Thánh Nhan Hồi, Tông Thánh Tăng Sâm, Thuật Thánh Tử Tư, Á Thánh Mạnh Kha), có Tăng Sâm (nhỏ hơn Khổng Tử 46 tuổi) mà không có Hữu Nhược; trong “Tứ khoa thập triết” (“Đức hạnh: Nhan Uyên, Mẫn Tử Khiên, Nhiễm Bá Ngưu, Trọng Cung; Ngôn ngữ: Tể Ngã, Tử Cống; Chính sự: Nhiễm Hữu, Quý Lộ; Văn học: Tử Du, Tử Hạ”), cũng không có Hữu Nhược. Sau này, khi điển lễ thờ cúng ở Khổng miếu định hình thành “Tứ phối Thập nhị triết”, Hữu Nhược mới được bổ sung vào thành một trong “Thập nhị triết”. Do đó, không thể đánh giá quá cao địa vị của Hữu Nhược trong Khổng môn.

Thứ hai, “việc hình thành sách «Luận Ngữ»” và “Chu Công chế định lễ nhạc” đều là những sự kiện lớn trong lịch sử Trung Quốc, có ảnh hưởng sâu rộng. Sách «Luận Ngữ» được hình thành vào khoảng cuối thời Xuân Thu đến đầu thời Chiến Quốc, quá trình cụ thể không thể xác định rõ, nhưng ý nghĩa của nó tương tự như “lần kết tập đầu tiên” của Phật giáo (ba tháng sau khi Thích Ca Mâu Ni nhập diệt, dưới sự chủ trì của Đại Ca Diếp, năm trăm vị A-la-hán cùng nhau biên tập giáo lý Phật pháp và giới luật tu hành), chắc chắn không cho phép những người tham gia có thành kiến môn phái (tương truyền sau khi Khổng Tử qua đời, Nho gia chia thành tám phái). Do đó, không thể xem nhẹ tính thần thánh của quá trình hình thành «Luận Ngữ».

Vậy, tại sao «Luận Ngữ» lại dẫn “Hữu Tử viết” làm chương thứ hai? Vấn đề này khó có thể giải quyết bằng khảo chứng văn hiến, có lẽ phụ thuộc nhiều hơn vào sự nghiền ngẫm và giác ngộ tinh tế của người đọc, mỗi người đều có thể có câu trả lời của riêng mình. Theo thiển ý của tôi, một trong những mục đích của việc biên soạn «Luận Ngữ» là để giảng rõ con đường nhập môn của Khổng môn, nhưng Khổng Tử dạy học tùy theo năng lực của mỗi người, nên trong các lời dạy của Khổng Tử được lưu truyền lại, rất khó tìm được một câu thích hợp. Đoạn văn này của Hữu Tử lại nói rất hay, được những người trong Khổng môn thời đó công nhận, nên được đưa lên làm chương thứ hai.

Nhập môn của Khổng môn, bắt đầu từ đâu? Từ hiếu đễ. Tại sao? “Một người mà hiếu đễ, lại thích phạm thượng, thì hiếm lắm; không thích phạm thượng mà thích làm loạn, thì chưa từng có vậy.” Câu nói này của Hữu Tử quả thực đã nắm bắt được yếu chỉ, thuận theo nhân tính, nhân tình mà dạy dỗ, dễ thực hành mà lại thực tế, đó chính là một đặc sắc lớn của Nho gia.

Câu nói tiếp theo của Hữu Tử “quân tử vụ bản, bản lập nhi đạo sinh” là một tư tưởng sáng ngời trong văn hóa cổ Trung Quốc, đúng như câu “vật có gốc ngọn, việc có trước sau, biết điều gì trước điều gì sau thì gần với Đạo vậy” («Đại Học»). Tuy nhiên, Lưu Bảo Nam trong «Luận Ngữ Chính Nghĩa» cho rằng “quân tử vụ bản, bản lập nhi đạo sinh” là thành ngữ của người xưa, không phải lời của Khổng Tử. Bài viết này thiên về chấp nhận quan điểm này. Tại sao vậy? Trước Khổng Tử, Trung Quốc đã có một nền văn minh lễ nhạc huy hoàng kéo dài khoảng hai nghìn năm. Ví dụ như “Lục đại chi vũ” (sáu điệu vũ của sáu đời) nổi tiếng, bao gồm «Vân Môn Đại Quyển» thời Hoàng Đế, «Đại Hàm» thời vua Nghiêu, «Đại Thiều» thời vua Thuấn, «Đại Hạ» thời Hạ Vũ, «Đại Hộ» thời Thương Thang và «Đại Vũ» thời đầu nhà Chu. Ví dụ, sách «Thượng Thư» ghi chép từ thời Nghiêu Thuấn, trong đó có rất nhiều lời hay ý đẹp. Lại như, nhiều bài trong «Kinh Thi» đã thể hiện “dấu tích của bậc vương giả”. Trong «Luận Ngữ» có nhiều lần trích dẫn lời từ «Thượng Thư», «Kinh Thi», nếu “quân tử vụ bản, bản lập nhi đạo sinh” là thành ngữ của người xưa, thì việc Hữu Tử dẫn lại cũng là điều tự nhiên.

Nhưng câu nói tiếp theo của Hữu Tử – “hiếu đễ dã giả kỳ vi nhân chi bản dữ” (hiếu đễ có phải là gốc của đức Nhân chăng), lại vấp phải sự phản đối của nhiều người (chủ yếu là các học giả Nho gia đời Tống). Hiếu đễ, là điểm khởi đầu của “Nhân”, ai cũng có thể học, điều này không có vấn đề gì, nhưng nếu vì thế mà nói đó là gốc của “Nhân”, e rằng về mặt học lý sẽ gây ra nhiều nghi vấn.

Ví dụ, Khổng Tử nói: “Sâm ơi! Đạo của ta chỉ có một điều xuyên suốt.” Tăng Tử đáp: “Vâng.” Khổng Tử đi ra, các môn sinh hỏi: “Nghĩa là gì vậy?” Tăng Tử nói: “Đạo của thầy chỉ là trung thứ mà thôi.” («Luận Ngữ – Lý Nhân»). Vậy, chúng ta có thể nói “trung thứ” là gốc của “Nhân” được không?

Gốc của “Nhân” là gì? Người đời sau tốt nhất là không nên định nghĩa. Kinh điển Nho gia «Trung Dung» nói: “Đạo của người quân tử vừa rộng lớn lại vừa ẩn vi. Vợ chồng dù ngu dốt cũng có thể biết được đôi chút, nhưng đến chỗ cùng cực của nó, dù là thánh nhân cũng có điều không biết. Vợ chồng dù bất tài cũng có thể làm được đôi chút, nhưng đến chỗ cùng cực của nó, dù là thánh nhân cũng có điều không làm được.” Vì vậy, nếu Khổng Tử chưa từng nói những lời như “gốc của Nhân”, thì đệ tử và người đời sau tốt nhất là không nên nói, nếu không thì “sai một ly, đi một dặm”.

Viết đến đây, xin nói thêm hai điểm cảm nhận cá nhân.

Thứ nhất, học vấn của Khổng Tử thấu suốt trời người, đã vào cõi thánh, nhưng tu vi của các đệ tử lại khác nhau; Khổng Tử lại dạy học tùy theo năng lực, truyền lại một phần của Đạo mà ông tự mình chứng ngộ một cách có chủ đích, đệ tử nào ngộ được thì đắc được, ngộ bao nhiêu đắc bấy nhiêu. Nói cách khác, Đạo của Khổng Tử không chỉ giới hạn trong những gì «Luận Ngữ» ghi chép (ví dụ «Luận Ngữ – Hiến Vấn» ghi lại lời Khổng Tử nói “Không ai biết ta cả”, “Biết ta, có lẽ chỉ có trời chăng”).

Thứ hai, trong nền văn minh nhân loại lần này, Thích Ca Mâu Ni không để lại kinh sách, kinh Phật là do người đời sau 500 năm khi Thích Ca Mâu Ni không còn tại thế chỉnh lý lại; Jesus cũng không để lại kinh sách, bốn sách Phúc Âm trong «Tân Ước» là do các đệ tử hồi tưởng lại, ngoài ra còn có nhiều thư tín do các đệ tử viết; tương tự, Khổng Tử cũng không để lại kinh sách, «Luận Ngữ» là do các đệ tử biên soạn, ngoài lời của Khổng Tử còn có cả lời của các đệ tử. Quá trình chỉnh lý, biên soạn không thể tránh khỏi một số sai lệch, nhưng đó vẫn là một quá trình thần thánh, kinh sách có tác dụng giáo huấn đối với các đệ tử và người đời sau. Trong «Tây Du Ký», thầy trò trải qua gian khổ lấy được chân kinh cuối cùng lại bị thiếu sót, Đường Tăng tiếc nuối, Tôn Ngộ Không nói: “He he, sư phụ, không sao đâu, trời đất vốn không toàn vẹn, kinh văn thiếu sót cũng là thuận theo lẽ không toàn vẹn đó, ấy là điều sức người có thể làm được!” Dường như cũng nói lên một đạo lý tương tự.

Do đó, đối với người ngày nay, vẫn cần phải tôn trọng «Luận Ngữ», thể察 thiện đạo trong đó, nhưng không cần phải câu nệ vào bề mặt câu chữ. Quan trọng hơn, ngày nay đã có Đại Đạo chân chính được truyền ra, mong độc giả hãy tìm hiểu.

Tài liệu tham khảo chính:

  • «Luận Ngữ Chú Sớ» (Bản có dấu chấm câu trong bộ Thập Tam Kinh Chú Sớ, Lý Học Cần chủ biên, Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh)
  • «Tứ Thư Trực Giải» (Trương Cư Chính, Nhà xuất bản Cửu Châu)
  • «Luận Ngữ Tân Giải» (Tiền Mục soạn, Tam Liên Thư Điếm)
  • «Luận Ngữ Dịch Chú» (Dương Bá Tuấn soạn, Trung Hoa Thư Cục)
  • «Luận Ngữ Tam Bách Giảng» (Phó Bội Vinh soạn, Công ty Xuất bản Liên hợp Bắc Kinh)
  • «Luận Ngữ Dịch Chú» (Kim Lương Niên soạn, Nhà xuất bản Cổ tịch Thượng Hải)

Biên tập viên trách nhiệm: Lâm Phương Vũ

Theo Epoch Times