Trong thi ca cổ điển, cô độc là một cảm xúc thường gặp.

Có khi, cô độc là nỗi khổ giấu kín tận đáy lòng. Đó có thể là nỗi cô đơn khổ sở nơi đất khách quê người trong câu “Một mình nơi đất lạ làm người khách lạ” (Độc tại dị hương vi dị khách), cũng có thể là nỗi tương tư sầu khổ khôn nguôi trong câu “Một mình lên lầu cao, trông hết con đường nơi chân trời” (Độc thướng cao lâu, vọng tận thiên nhai lộ).

Có khi, cô độc lại là sự tĩnh lặng vương trên mày. Đó có thể là sự thanh tịnh xa lánh cõi trần trong câu “Hái cúc rào đông, thản nhiên thấy núi Nam” (Thái cúc đông ly hạ, du nhiên kiến Nam sơn), cũng có thể là sự tĩnh mịch mênh mang và cao ngạo trong câu “Ông lão áo tơi nón lá trên chiếc thuyền cô độc, một mình câu cá trên sông tuyết lạnh” (Cô chu thôi lạp ông, độc điếu hàn giang tuyết).

Thời nhà Đường có một nhà thơ, khi leo lên một đài cao cổ kính hoang vu, đứng giữa đất trời rộng lớn, ông nhớ đến người chủ nhân xưa của đài cao, nghĩ đến những trắc trở mình gặp phải, và một cảm giác cô độc bi tráng mãnh liệt bỗng dâng trào. Ông cất tiếng ngâm nga hào sảng, lấy lời ca thay tiếng khóc, làm nên một tuyệt tác thiên cổ. Đó chính là tác phẩm tiêu biểu của nhà thơ đầu thời Đường, Trần Tử Ngang, bài Đăng U Châu Đài Ca (Bài ca Lên đài U Châu):

前不見古人,後不見來者。念天地之悠悠,獨愴然而涕下。

Tiền bất kiến cổ nhân,
Hậu bất kiến lai giả.
Niệm thiên địa chi du du,
Độc thương nhiên nhi thế hạ.

Dịch thơ
Trước chẳng thấy người xưa,
Sau biết còn ai nữa.
Niệm đất trời tuế nguyệt,
Độc lệ tuôn như mưa.

Thưởng thức Thi Cảnh

Đăng U Châu Đài Ca là một bài thơ cổ phong ngắn gọn, súc tích, toàn bài chỉ gồm bốn câu. Đây là bài thơ chúng ta đã tiếp xúc từ nhỏ, thậm chí là một trong những tác phẩm kinh điển dễ thuộc lòng nhất. Nhưng ý cảnh mà bài thơ truyền tải lại cao xa, bi tráng, và tình cảm thì sâu lắng, phong phú.

Trần Tử Ngang lên đài U Châu, tầm mắt mở rộng, không gian bao la, khơi dậy trong chớp mắt nỗi hoài cổ man mác và tiếng kêu bất bình phẫn uất. Hình trích từ bức “Khê Đình Phù Thúy Đồ” của Tào Quỳ Âm, thời Thanh. (Phạm vi công cộng)

Nếu giải nghĩa theo mặt chữ, bài thơ này bày tỏ nỗi cảm khái về thân phận chìm nổi, muốn báo quốc mà không có cửa. Tựa đề Đăng U Châu Đài Ca đã cho biết bối cảnh sáng tác và nguyên do trữ tình của tác phẩm. Đài U Châu, chính là Hoàng Kim Đài của Yên Chiêu Vương. Thời Chiến Quốc, Yên Chiêu Vương lên ngôi giữa lúc nước Yên đang loạn lạc, ông nghe theo lời khuyên của mưu sĩ, cho xây một đài cao, đặt vàng lên trên để chiêu mộ hiền tài trong thiên hạ. Danh tướng Nhạc Nghị, nhà Âm Dương học Trâu Diễn, nhà Tung Hoành học Tô Đại cùng nhiều danh sĩ các nước khác đã ùn ùn kéo đến, nhờ đó nước Yên nhân tài đông đúc và nhanh chóng phục hưng.

Văn nhân xưa thường có thú vui lên cao trông xa, để giãi bày tình cảm và suy tư. Nhà thơ khi lên đài U Châu, tầm mắt mở rộng, không gian bao la, đã khơi dậy trong chớp mắt nỗi hoài cổ man mác và tiếng kêu bất bình phẫn uất. Một bài thơ bày tỏ nỗi sầu khổ, uất ức trong lòng cứ thế tự nhiên tuôn chảy.

Hai câu đầu “Phía trước chẳng thấy người xưa, phía sau chẳng thấy người sau” (Tiền bất kiến cổ nhân, hậu bất kiến lai giả) là từ cảnh trước mắt mà nảy sinh cảm xúc hoài cổ kim. Sự tích Yên Chiêu Vương khao khát hiền tài đã cách xa ngàn năm, Hoàng Kim Đài một thời thịnh vượng cũng đã bị bỏ hoang từ lâu. Những nhân vật phong lưu và quốc gia hùng mạnh năm nào đã được niêm phong thành ký ức của lịch sử. Đáng than thay cho bản thân mình, dù có tài năng kiệt xuất và nhiệt huyết báo quốc, lại không có duyên được sống cùng thời với những minh quân, hiền thần ấy để cùng nhau tạo dựng một sự nghiệp lẫy lừng. Vì vậy, ông chân thành nuối tiếc “phía trước chẳng thấy người xưa”.

Nhìn lại thực tại, nhà thơ càng thêm thất vọng. Ở trong triều, ông không gặp được vị quân chủ anh minh biết trọng dụng hiền tài như Yên Chiêu Vương; ở trong quân, ông cũng không được tướng lĩnh cấp trên coi trọng và sử dụng. Đời người ngắn ngủi, thoáng chốc đã qua, nhà thơ liên tiếp gặp trắc trở, tương lai cũng không có cơ hội gặp được bậc quân chủ lý tưởng, chỉ đành phẫn uất than một tiếng “phía sau chẳng thấy người sau”.

Nhà thơ đứng giữa đất trời, suy tư vượt ngàn năm, cô đọng thành hai câu cảm thán nối liền xưa và nay. Cảm xúc ở câu thứ ba chuyển từ sự dài lâu của thời gian sang sự rộng lớn của không gian: “Ngẫm trời đất vô cùng” (Niệm thiên địa chi du du). Hai chữ “du du” vừa miêu tả cảm giác thị giác về cảnh thịnh vượng năm xưa nay đã hóa thành cỏ dại khói hoang, vừa khắc họa trạng thái tình cảm của bản thân khi một mình đứng giữa cõi đời, hoài bão báo quốc phút chốc hóa thành hư không. Sự trống trải của cảnh sắc hòa quyện hoàn hảo với sự trống rỗng trong nội tâm, đạt đến sự thống nhất giữa cảnh và tình.

Đến đây, nhà thơ, dù ở trong dòng sông thời gian hay giữa thế giới đất trời, đều không nhìn thấy hy vọng của đời người, dường như bị bao trùm bởi một nỗi cô độc không có quá khứ, không có tương lai, vô biên vô tận. Ông hoài tài bất ngộ, nhưng lại không muốn từ bỏ chí hướng lập công dựng nghiệp, giúp đời cứu đời. Ông không thể thay đổi vận mệnh và thực tại, cũng không thoát ra được khỏi nghịch cảnh cuộc đời, chỉ có một nỗi phẫn uất không sao giải tỏa được. Cuối cùng, ông chỉ còn biết hướng về trời đất bao la trước mắt mà cất lên tiếng bi ai nặng trĩu của sinh mệnh: “Riêng đau lòng lệ sa!” (Độc thương nhiên nhi thế hạ!).

Toàn bài thơ không một chữ miêu tả đài U Châu, nhưng chữ nào cũng bày tỏ suy tư khi lên đài cao, cho chúng ta thấy hình ảnh một nhà thơ cô độc không nơi nương tựa nhưng vẫn hiên ngang đội trời đạp đất. Ông đứng ở giao điểm của lịch sử và thực tại, của quá khứ và tương lai, để ngâm lên khúc bi ca cho vận mệnh của mình và vận mệnh của đất nước. Dưới ngòi bút của ông, vũ trụ bao la hùng vĩ và nhân sự biến đổi thăng trầm vừa là bối cảnh bi tráng, vừa là tình cảm hào hùng mà sâu lắng đang cuộn trào.

Nhà thơ còn đặt nỗi cô độc của cá nhân vào giữa trời đất bao la, để phô bày cho chúng sinh cõi trần và không thời gian vũ trụ một hành trình cô độc tuyệt thế. Nó chợt đến, rồi chợt dừng, và ngàn năm qua đã làm cảm động vô số độc giả.

Câu chuyện đằng sau nhà thơ

Tương truyền vào thời sơ Đường, ở chợ phía đông thành Trường An có một người Hồ bán đàn, một cây hồ cầm giá đến cả triệu đồng. Cây đàn giá trên trời đã thu hút rất nhiều phú hào đến xem, nhưng không ai có thể thẩm định được giá trị của nó. Một thư sinh trẻ tuổi vô danh bỗng đứng ra nói: “Tôi nguyện dùng một nghìn quan tiền để mua nó.” Mọi người đều kinh ngạc, hỏi anh ta mua đàn để làm gì? Thư sinh đáp: “Tôi giỏi chơi đàn mà thôi.” Và mời mọi người đến thưởng thức tiếng đàn của mình.

Chân dung Trần Tử Ngang. (Phạm vi công cộng)

Sáng hôm sau, nơi ở của người thư sinh đông như trẩy hội, hơn một trăm danh sĩ trong kinh thành đã tụ tập tại đây để chờ nghe tiếng đàn. Thư sinh bèn bày yến tiệc linh đình, rồi nâng cây hồ cầm lên, cất giọng sang sảng nói: “Tôi có mấy chục quyển thơ văn, xuôi ngược kinh sư đã mấy năm mà không được ai biết đến. Nhạc cụ này vốn thuộc về giới nhạc công, há là thứ mà bậc sĩ phu chúng ta lưu luyến sao?” Nói xong, ông đập vỡ cây đàn, rồi đem văn tập của mình phân phát cho mọi người. Chỉ trong một ngày, người hậu bối vô danh này đã nổi danh khắp kinh thành.

Giai thoại này được ghi lại trong sách Độc Dị Chí thời Đường, người thư sinh có hành động độc đáo trong câu chuyện chính là Trần Tử Ngang, thể hiện tính cách coi nhẹ tiền tài, thích thi ân và vô cùng can đảm. Trần Tử Ngang, tự là Bá Ngọc, thuở nhỏ chuộng võ nghệ, thích hành hiệp, có chí lập công danh. Mãi đến năm mười bảy, mười tám tuổi, ông mới chính thức vào trường làng học chữ. Sau hai lần thi cử, cuối cùng ông đã đỗ đạt và bước vào con đường làm quan ở tuổi hai mươi ba.

Trong thời gian ôn thi, Trần Tử Ngang dốc sức học tập, đọc khắp các sách kinh sử của bách gia, và thể hiện tài năng vượt trội trong lĩnh vực thơ văn. Khoa cử thời Đường không chỉ xem trọng thực tài của thí sinh mà còn chú trọng đến danh tiếng văn chương của họ, cũng như độ nổi tiếng và lưu truyền của tác phẩm. Khi mới đến Trường An, Trần Tử Ngang không có gia thế hiển hách, cũng không được danh sĩ tiến cử, sau nhiều năm nỗ lực ở kinh thành vẫn chỉ là một kẻ vô danh không ai biết đến.

Có lẽ hành động đập đàn kinh thế hãi tục đã giúp Trần Tử Ngang thể hiện thành công hoài bão và tài năng của mình, ông nhanh chóng nổi danh và may mắn đỗ đạt, bước vào chốn quan trường. Dựa vào tài văn chương trong các bài tấu sớ và những lời can gián thẳng thắn, ông đã nhận được sự tán thưởng nhất thời, nhưng những đề xuất nhắm thẳng vào tệ nạn đương thời của ông lại không thực sự được triều đình chấp nhận, thậm chí ông còn vì thế mà bị giáng chức và bỏ tù. Suốt cuộc đời mình, Trần Tử Ngang chỉ quanh quẩn ở các chức quan cấp thấp bậc tám, bậc chín, có thể nói là “cả đời ôm ấp hoài bão mà chưa từng được mở lòng”.

Vì trong triều không có vũ đài để thi展 tài năng, Trần Tử Ngang bèn gửi gắm lý tưởng báo quốc của mình ra chốn biên ải. Năm 696, Trần Tử Ngang lần thứ hai theo quân Đường ra biên cương để chinh phạt phản quân Khiết Đan, giữ chức tham mưu trong phủ của Võ Du Nghi. Năm thứ hai của cuộc viễn chinh, quân Đường đại bại, tình thế vô cùng nguy cấp. Trần Tử Ngang đã đứng ra, tự xin xuất chiến, nguyện dẫn một vạn quân làm tiên phong và nhiều lần hiến kế. Tuy nhiên, Võ Du Nghi là người khinh suất, thiếu mưu lược, không chịu nghe theo đề nghị của ông, ngược lại còn giáng Trần Tử Ngang, một người trung nghĩa hộ quốc, xuống làm quân tào.

Lúc bấy giờ, Trần Tử Ngang, lòng đầy thất vọng và buồn khổ, đã lên Hoàng Kim Đài gần đó, viết nên Đăng U Châu Đài Ca cùng nhiều bài thơ khác để bày tỏ nỗi cảm khái sinh không gặp thời, chí lớn chưa thành. Ông đã viết nên nỗi cô độc và thất ý của người sĩ phu xưa khi gặp phải nghịch cảnh, và hơn thế nữa, với bút lực hùng hồn, sâu rộng, ông đã vực dậy thi đàn Trung Hoa, báo hiệu sự ra đời của âm hưởng盛唐.

Đối với thơ ca, Trần Tử Ngang cũng có lý tưởng của riêng mình. Ông tôn sùng “phong cốt Hán-Ngụy”, đề xướng lý luận “hứng ký” (thơ ca phản ánh hiện thực và ký thác tình cảm), và ra sức sửa đổi phong cách thơ ủy mị, phù phiếm từ thời Lục Triều. Trần Tử Ngang để lại hơn một trăm bài thơ, các tác phẩm tiêu biểu như Đăng U Châu Đài Ca và 38 bài Cảm Ngộ Thi đều có khí tượng hùng vĩ, ý tứ sâu xa, thể hiện hoàn hảo chủ trương sáng tác của ông.

Ông từng tự nhận mình là một vị khách cô độc giữa đất trời, không thấy người xưa cũng chẳng thấy người sau. Dường như, ông cũng là người kết thúc và người mở đường trong lịch sử thi ca. Hàn Dũ từng làm thơ ca ngợi ông: “Quốc triều thịnh văn chương, Tử Ngang thủy cao đạo” (Văn chương của triều đại ta hưng thịnh, bắt đầu từ bước nhảy vọt của Tử Ngang). Trần Tử Ngang, người luôn một mình một lối, đã dùng bút mực để viết nên những dòng chữ vượt không gian và thời gian, viết nên cảm xúc chung của nhân loại. Ông đã hội tụ tất cả những ai từng trải qua nỗi cô độc vào cùng một khoảng trời đất bao la, để trực diện và trải nghiệm thứ cảm xúc độc đáo mà sinh mệnh đã ban tặng cho chúng ta.

Theo Epoch Times