Từ vựng chủ đề: Các loại bánh

Học tiếng Anh 29/07/16, 10:32

Crepe /kreip/ bánh kếp Pancake /'pænkeik/ bánh bột mì mỏng Biscuit /'biskit/ bánh quy nói chung Cookie /'kuki/ bánh quy tròn, dẹt, nhỏ Bread /bred/ bánh mì Cake /keik/ bánh ngọt Pretzel /'pretsl/bánh xoắn Pitta /pitə/ bánh mì dẹt Hy Lạp French bread ...

End of content

No more pages to load