Giáo dục

Tin Mới Giáo dục

Từ vựng: Côn trùng

Từ vựng: Côn trùng

insect /'insekt/ sâu bọ cocoon /kə'ku:n/ kén butterfly /'bʌtəflai/ bướm dragonfly /'drægən fly/ chuồn chuồn grasshopper /'gra:s,hɔpə/ châu chấu mantis /'mænti:z/ bọ ngựa scorpion /'skɔ:pjən/ bọ cạp cockroach /'kɔkroutʃ/ gián beetle /'bi:tl/ bọ cánh cứng ant /ænt/ kiến mosquito /məs'ki:tou/ muỗi ladybug /'leidi bʌg/ bọ dừa spider ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.11)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.11)

difficult (adj) — /’difikəlt/ — khó, khó khăn, gay go possible (adj) — /’pɔsəbl/ — có thể, có thể được, có thể xảy ra therefore (adv) — /'ðeəfɔ:/ — bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì whenever  (adv) — /wen’ev / ...

Bài hát: Queen Of My Heart

Bài hát: Queen Of My Heart

Nữ hoàng của lòng anh Chúng ta đang đứng đây Nơi bí mật của hai ta Nơi âm thanh ồn ã của đám đông Đã cách xa Em nắm chặt lấy tay anh Và anh cảm thấy như ở nhà Cả hai ...

Một số cụm từ đi với Get và Take

Một số cụm từ đi với Get và Take

Trong các đề thi tiêu chuẩn (Toeic, Ielts,...), những cụm từ diễn đạt (collocations) thường được sử dụng. Bài này chúng ta sẽ học những cụm từ thông dụng của hai động từ "get" và "take". ...

Từ vựng: Đồ chứa đựng

Từ vựng: Đồ chứa đựng

carton /’kɑːtən/ hộp/bìa đựng (làm bằng bìa cứng) container /kən’teɪn/ công-te-nơ; vật đựng, chứa, thùng đựng hàng. package /’pækɪdʒ/ gói (hàng, quà, bưu kiện) tub /tʌb/ chậu, bồn tắm bag /bæg/ túi, bao, túi xách, cặp jar /dʒɑːr/ vại, lọ, bình, ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.10)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.10)

feel (v) — /fi:l/ — cảm thấy remember (v) — /ri’membə/ — nhớ, nhớ lại, ghi nhớ privilege (n) — /privilege/ — đặc quyền, đặc ân, vinh dự candle (n) — /’kændl/ — cây nến Don’t feel bad if ...

Bài hát: Safe And Sound

Bài hát: Safe And Sound

Lời Việt Em còn nhớ dòng lệ tuôn trào trên gương mặt anh, Khi em nói sẽ không bao giờ để anh cất bước ra đi. Khi mà bóng tối gần như đã giết chết tia ...

Bài tập cụm động từ

Bài tập cụm động từ

2. You have to________ your problem rather than avoid them. a. Fall out b. Find out c. Face up to d. Fill in 3. If I don’t________ this work, I’ll never finish it. a. Get on with b. Get over c. Get away d. ...

Hỏi và chỉ đường

Hỏi và chỉ đường

Trong các cuộc đối thoại với người lạ, hỏi đường và chỉ đường là thông dụng nhất. Trong bài này, bạn sẽ học cách hỏi chỉ đường sao cho rõ ràng và chính xác. Bạn sẽ ...

Từ vựng chủ đề: Nhà hàng

Từ vựng chủ đề: Nhà hàng

(Nhấn vào ảnh để xem hình lớn và tải về máy) Ví dụ từ trong câu văn They serve food very quickly and conveniently Họ phục vụ thức ăn rất nhanh và thuận tiện How to teach Kids to ...

Học từ vựng qua danh ngôn (no.9)

Học từ vựng qua danh ngôn (no.9)

realize (v) — /’riəlaiz/ — thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ important (adj) — /im’pɔ:tənt/ — quan trọng, hệ trọng, trọng đại, trọng yếu more (adv) — /mɔ:/ — hơn, nhiều hơn real (adj) — /riəl/ — thực sự, chân ...

Bài hát: What Makes You Beautiful

Bài hát: What Makes You Beautiful

Lời Việt: Em đầy bất an Chẳng biết vì sao nữa Em quay đầu khi em bước qua cửa Chẳng cần phải trang điểm Để che đậy Bởi vì em mộc mạc như thế là đủ ...

Từ vựng: Cách ăn uống

Từ vựng: Cách ăn uống

Gnaw /nɔ:/ gặm Chew /tʃu:/ nhai Bite /bait/ cắn Swallow /'swɔlou/ nuốt Nibble /'nibl/ gặm nhắm Bolt /boult/ nuốt chửng Munch /mʌntʃ/ nhai tóp tép Lick /lik/ liếm (kem) Suck /sʌk/ hút (nước) Suck (2) /sʌk/ ngậm (kẹo) Sip /sip/ uống từng hớp (đồ nóng) Quaff ...