Tác giả: Tiết Trì
Nguyên văn:
Mạnh Ý Tử hỏi về chữ hiếu. Tử viết: 「Vô vi.」 Phàn Trì đánh xe, Tử bảo rằng: 「Mạnh Tôn hỏi ta về chữ hiếu, ta đáp rằng ‘Vô vi’.」 Phàn Trì nói: 「Thế là có ý gì ạ?」 Tử viết: 「Sinh, sự chi dĩ lễ; tử, táng chi dĩ lễ, tế chi dĩ lễ.」 (Luận Ngữ, thiên Vi Chính, chương 5) (Mạnh Ý Tử hỏi về đạo hiếu. Khổng Tử đáp: “Không trái lễ.” Khi Phàn Trì đang đánh xe, Khổng Tử nói với ông: “Mạnh Tôn hỏi ta về đạo hiếu, ta trả lời là ‘Không trái lễ’.” Phàn Trì hỏi: “Nghĩa là gì vậy ạ?” Khổng Tử nói: “Khi cha mẹ còn sống thì phụng sự theo lễ; khi qua đời thì chôn cất theo lễ, cúng tế theo lễ.”)
Mạnh Vũ Bá hỏi về chữ hiếu. Tử viết: 「Phụ mẫu duy kỳ tật chi ưu.」 (Luận Ngữ, thiên Vi Chính, chương 6) (Mạnh Vũ Bá hỏi về đạo hiếu. Khổng Tử đáp: “Hãy làm sao để cha mẹ chỉ phải lo lắng về bệnh tật của con cái mà thôi.”)
Tử Du hỏi về chữ hiếu. Tử viết: 「Kim chi hiếu giả, thị vị năng dưỡng. Chí ư khuyển mã, giai năng hữu dưỡng; bất kính, hà dĩ biệt hồ?」 (Luận Ngữ, thiên Vi Chính, chương 7) (Tử Du hỏi về đạo hiếu. Khổng Tử nói: “Người có hiếu ngày nay là người có thể nuôi dưỡng cha mẹ. Nhưng nói đến nuôi dưỡng, đến chó ngựa người ta còn có thể nuôi được; nếu không có lòng kính trọng, thì lấy gì để phân biệt?”)
Tử Hạ hỏi về chữ hiếu. Tử viết: 「Sắc nan. Hữu sự đệ tử phục kỳ lao, hữu tửu thực tiên sinh饌, tằng thị dĩ vi hiếu hồ?」 (Luận Ngữ, thiên Vi Chính, chương 8) (Tử Hạ hỏi về đạo hiếu. Khổng Tử nói: “Khó là ở sắc mặt. Có việc, con em gắng sức làm thay; có rượu ngon thức ăn, để người lớn dùng trước, lẽ nào chỉ như vậy đã được coi là hiếu sao?”)
【Chú thích】
- Mạnh Ý Tử: Tông chủ đời thứ 9 của họ Mạnh Tôn, một trong ba gia tộc lớn ở nước Lỗ, là con trai của Mạnh Hy Tử và anh trai của Nam Cung Kính Thúc. Mạnh Hy Tử từng cùng Lỗ Chiêu Công đi sứ nước Sở, vì không thể dùng lễ để xử lý việc ngoại giao nên lấy làm xấu hổ, bèn dốc sức học Chu lễ. Năm 518 TCN, Mạnh Hy Tử lúc lâm chung đã dặn hai con (Mạnh Ý Tử và Nam Cung Kính Thúc) theo học Khổng Tử. Sau này khi Khổng Tử làm Tư khấu nước Lỗ, chủ trương “hạ bệ ba đô”, Mạnh Ý Tử đã kháng lệnh, nên người đời sau không liệt ông vào hàng đệ tử của Khổng môn.
- Vô vi (無違): Chữ “vô” (無), trong bản Thạch kinh đời Hán và sách 《Luận Hành》 đều chép là “vô” (毋). Có thuyết cho rằng “người xưa hễ ai làm trái lễ thì gọi là vi”, nhưng ý nghĩa này của chữ “vi” (違) đến thời Hậu Hán có lẽ đã không còn được người ta hiểu nữa. Học giả Tiền Mục cho rằng, Hy Tử là người hiền và ham lễ, nhưng Ý Tử lại không thể cẩn trọng giữ gìn lời dạy của cha. Khổng Tử dạy ông “vô vi”, có lẽ là muốn ông thấu hiểu mệnh lệnh của cha để hoàn thành chí hướng của cha mình.
- Phàn Trì: Tên là Tu, một trong “Khổng môn thất thập nhị hiền” (72 vị hiền triết của Khổng môn). Nhỏ hơn Khổng Tử 46 tuổi (theo thuyết của Dương Bá Tuấn).
- Mạnh Vũ Bá: Con trai của Mạnh Ý Tử. Ý Tử mất vào năm Ai Công thứ 14, Vũ Bá kế vị.
- Phụ mẫu duy kỳ tật chi ưu (父母唯其疾之憂): Đối tượng của chữ “kỳ” (其) có nhiều thuyết khác nhau. Có thuyết cho là chỉ cha mẹ (như sách 《Hoài Nam Tử – Thuyết Lâm Huấn》 nói “Lo lắng bệnh tật của cha là con, chữa trị là thầy thuốc”). Có thuyết cho là chỉ con cái (như Mã Dung nói “Ý nói người con hiếu thảo không hành động bừa bãi sai trái, chỉ có bệnh tật mới khiến cha mẹ phải lo lắng”).
- Tử Du: Họ Ngôn, tên Yển, người đất Thường Thục, một trong “Khổng môn thập triết” (10 triết gia của Khổng môn), là đệ tử người phương Nam duy nhất trong số 72 vị hiền triết. Khổng Tử từng khen “Cửa ta có Yển, đạo của ta sẽ truyền về phương Nam”. Nhỏ hơn Khổng Tử 45 tuổi.
- Chí ư (至於): Thường được giải là “ngay cả”, “chính là”, nhưng cách dùng này trong cổ thư thời Tiên Tần chỉ thấy duy nhất ở đây; Dương Bá Tuấn cho rằng có thể dịch là “nói đến”, “bàn đến”.
- Dưỡng phụ mẫu (養父母): Chữ “dưỡng” (養) ngày xưa đều đọc là “yàng” (thanh thứ tư).
- Sắc (色): Sắc mặt của con cái khi phụng dưỡng cha mẹ. 《Lễ Ký – Tế Nghĩa》 viết: “Người con có lòng yêu thương sâu sắc ắt sẽ có hòa khí, người có hòa khí ắt sẽ có sắc mặt vui tươi, người có sắc mặt vui tươi ắt sẽ có dung mạo dịu dàng.”
- Thực (食): Ngày xưa đọc là “sì” (thanh thứ tư), nghĩa là đồ ăn.
- Tằng (曾): Đọc là “céng”, nghĩa là “lẽ nào”. Đoàn Ngọc Tài trong 《Thuyết Văn Giải Tự Chú》 nói, chữ “tằng” ở đây nên được giải là “nãi” (乃), nghĩa là “chỉ”.
【Bàn luận】 Thế nào là dạy tùy theo năng lực? Thế nào là trí tuệ? Hãy xem cách Khổng Tử trả lời cùng một câu hỏi cho bốn người khác nhau.
1. Mạnh Ý Tử: Mạnh Ý Tử có lẽ là học trò quý tộc đầu tiên của Khổng Tử. Khi ông hỏi về chữ hiếu, Khổng Tử nói “Vô vi” (Không trái lễ). Lúc Phàn Trì đánh xe cho mình, Khổng Tử đã chủ động kể lại chuyện này. Tại sao vậy? Khổng Tử sợ Mạnh Tôn không hiểu ý nghĩa của “vô vi”, mà Ý Tử và Phàn Trì lại là bạn tốt, ắt sẽ hỏi Phàn Trì, nên Khổng Tử đã nói cho Phàn Trì biết. Phàn Trì cũng không hiểu, Khổng Tử bèn giải thích: “Khi cha mẹ còn sống thì phụng sự theo lễ; khi qua đời thì chôn cất theo lễ, cúng tế theo lễ.”
Tuy nhiên, tại sao Khổng Tử không giải thích thẳng cho Ý Tử như vậy? Sách 《Luận Ngữ Chú Sớ》 giải thích: Không nói ngay cho Mạnh Tôn, là vì ban đầu Ngài muốn nói ngắn gọn, để ông tự suy ngẫm mà hiểu ra. Còn việc phải nói cho Phàn Trì, là vì sợ Mạnh Tôn sẽ cho rằng tuân theo mọi mệnh lệnh của cha là “vô vi”, nên sau khi từ biệt, Ngài mới nói với Phàn Trì, để Phàn Trì nói lại cho Mạnh Tôn.
Ở đây còn có một tình huống cụ thể. Thời đó, ba gia tộc lớn ở nước Lỗ (gồm họ Mạnh) là đại phu, nhưng không chỉ có lúc dùng lễ của Lỗ công (chư hầu), mà thậm chí có lúc còn dùng lễ của Thiên tử. Hành vi này thời đó gọi là “tiếm lễ”, là điều khiến Khổng Tử đau lòng. Mạnh Ý Tử là gia chủ của một trong ba nhà, theo học Khổng Tử, nên Khổng Tử phải dạy dỗ. Tuy nhiên, việc này quá nhạy cảm và phức tạp, nên Khổng Tử đã dạy một cách khéo léo. Dù vậy, Chu Hy cho rằng, lời này của Khổng Tử “ý tứ bao quát, lại như không chỉ nhắm riêng vào ba nhà, nên mới là lời của thánh nhân.”
2. Mạnh Vũ Bá: Con trai của Mạnh Ý Tử là Mạnh Vũ Bá cũng hỏi về chữ hiếu. Chữ “Vũ” trong tên của Mạnh Vũ Bá là thụy hiệu, có nghĩa “cương cường, thẳng thắn, đúng lý lẽ”, cho thấy Vũ Bá là người khá cá tính. Mọi người đều biết, “thân có thương, di thân ưu; đức hữu thương, di thân tu” (thân thể bị tổn thương, để lại cho cha mẹ nỗi lo; đức hạnh bị tổn thương, để lại cho cha mẹ sự xấu hổ). Nếu con cái luôn cẩn trọng giữ mình, thì cha mẹ sẽ không còn điều gì khác để lo, chỉ lo con cái đừng mắc phải bệnh tật (vì việc có mắc bệnh hay không không phải là điều một người có thể tự kiểm soát được). Dĩ nhiên, lòng cha mẹ yêu thương con cái là vô bờ bến, chỉ sợ con có bệnh tật, người làm con thấu hiểu điều này, lấy tâm của cha mẹ làm tâm mình, biết giữ gìn thân thể, đó cũng là hiếu.
3. Tử Du và 4. Tử Hạ: Trên đây là hai cha con nhà quý tộc hỏi về chữ hiếu, câu trả lời của Khổng Tử rất ngắn gọn, ý muốn họ tự suy xét, ngẫm nghĩ sâu xa. Dưới đây là hai học trò giỏi của Khổng môn (Tử Du và Tử Hạ, đều thuộc khoa “Văn học” trong “Tứ khoa thập triết” của Khổng môn) hỏi về chữ hiếu, câu trả lời của Khổng Tử lại trực tiếp và cụ thể.
Khi Tử Du hỏi, Khổng Tử nói: “Hiếu ngày nay chỉ có nghĩa là có thể nuôi sống cha mẹ. Nhưng đến cả chó ngựa cũng được người ta nuôi; nếu đối với cha mẹ mà không có lòng kính trọng, thì lấy gì để phân biệt?” (Sau này Mạnh Tử cũng nói: “Nuôi mà không yêu, ấy là đối xử như với heo; yêu mà không kính, ấy là nuôi như nuôi súc vật.”) Theo ghi chép trong 《Luận Ngữ – Ung Dã》, Tử Du hơn hai mươi tuổi đã làm quan “Vũ Thành tể”, dùng lễ nhạc để cai trị, được Khổng Tử khen ngợi. Xem ra Tử Du đã phát huy rất tốt lời dạy của thầy.
Tiếp đến, Tử Hạ hỏi về chữ hiếu. Khổng Tử nói: “Giữ được sắc mặt hòa ái, vui vẻ mới là khó. Gặp việc, con em làm thay người lớn; có rượu ngon thức ăn, nhường cho người lớn dùng trước, lẽ nào chỉ như vậy đã được coi là hiếu sao?”
Điều thú vị là, Tử Du hỏi thì Khổng Tử nhấn mạnh hiếu lấy sự cung kính làm gốc (hiếu nằm ở lòng kính yêu bên trong); Tử Hạ hỏi thì Khổng Tử lại nhấn mạnh vẻ hòa ái bên ngoài (sắc mặt). Những lời dạy này của Khổng Tử không mâu thuẫn nhau, mà là có trọng điểm khác nhau, bổ sung cho nhau, cần phải hiểu một cách thông suốt: Phụng dưỡng cha mẹ, vừa phải kính dưỡng trong tâm, lại phải thể hiện ra bên ngoài, không để cha mẹ phải nghi ngờ.
Giáo huấn của Khổng Tử rất thực tế, bắt nguồn từ lòng người. Lòng người phức tạp, dễ thay đổi, lời dạy của Ngài hợp tình hợp lý, không ép buộc, nhưng cũng không quá dễ dãi hay thiếu sót, tuần tự dẫn dắt, lấy trung dung làm thành công. Bốn chương này chính là một ví dụ sinh động.
Tài liệu tham khảo chính:
- 《Luận Ngữ Chú Sớ》 (bản có dấu câu Thập Tam Kinh Chú Sớ, Lý Học Cần chủ biên, Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh)
- 《Luận Ngữ Tập Chú》 (trong 《Tứ Thư Chương Cú Tập Chú》 của Chu Hy)
- 《Tứ Thư Trực Giải》 (Trương Cư Chính, Nhà xuất bản Cửu Châu)
- 《Luận Ngữ Tân Giải》 (Tiền Mục, Nhà xuất bản Tam Liên)
- 《Luận Ngữ Dịch Chú》 (Dương Bá Tuấn, Nhà xuất bản Trung Hoa Thư Cục)
- 《Luận Ngữ Kim Chú Kim Dịch》 (Mao Tử Thủy chú dịch, Nhà xuất bản Hữu nghị Trung Quốc)
- 《Luận Ngữ Tam Bách Giảng》 (Phó Bội Vinh, Nhà xuất bản Liên hợp Bắc Kinh)
- 《Luận Ngữ Dịch Chú》 (Kim Lương Niên, Nhà xuất bản Cổ tịch Thượng Hải)
- 《Luận Ngữ Bản Giải (bản hiệu đính)》 (Tôn Khâm Thiện, Nhà xuất bản Tam Liên)
- 《Phàn Đăng Giảng Luận Ngữ: Học Nhi》 (Phàn Đăng, Nhà xuất bản Liên hợp Bắc Kinh)
- Trọn bộ Bàn về Luận ngữ
Theo Epoch Times