Nội soi khớp gối: khi nào hữu ích, những rủi ro và cách hồi phục
Nội soi khớp gối là thủ thuật ít xâm lấn điều trị một số tổn thương sụn chêm, dây chằng hoặc mảnh rời trong khớp. Hiệu quả phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể; thủ thuật hiện được lựa chọn thận trọng hơn đối với các tình trạng thoái hóa.

Nội soi khớp gối là thủ thuật ít xâm lấn điều trị một số tổn thương sụn chêm, dây chằng hoặc mảnh rời trong khớp. Hiệu quả phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể; thủ thuật hiện được lựa chọn thận trọng hơn đối với các tình trạng thoái hóa.
Phẫu thuật nội soi khớp gối từ lâu là một trong những thủ thuật chỉnh hình phổ biến nhất tại Mỹ. Các phát hiện gần đây đã thay đổi cách bác sĩ sử dụng phương pháp này, đặc biệt với thoái hóa khớp gối.
Điều gì diễn ra trong phẫu thuật?
Khớp gối được hình thành bởi xương đùi, xương chày và xương bánh chè, được nâng đỡ bởi sụn, sụn chêm giúp đệm và ổn định khớp, cùng mạng lưới dây chằng, gân và màng hoạt dịch tạo dịch bôi trơn.
Trước phẫu thuật, nhóm gây mê trao đổi với người bệnh về các lựa chọn: gây tê tại chỗ làm mất cảm giác ở gối, gây tê vùng làm mất cảm giác phần cơ thể dưới thắt lưng, hoặc gây mê toàn thân.
Khi thuốc đã có tác dụng, da quanh gối được làm sạch nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng; chân được phủ khăn vô khuẩn, để lộ vùng đã chuẩn bị. Có thể sử dụng thiết bị giữ chân ở tư thế ổn định phù hợp.
Lấy phẫu thuật khâu sụn chêm làm ví dụ: bác sĩ đưa ống nội soi mảnh có camera qua một đường rạch nhỏ. Hình ảnh phóng đại bên trong khớp được truyền trực tiếp tới màn hình, giúp nhóm phẫu thuật kiểm tra các cấu trúc và đánh giá mức độ rách.
Bác sĩ có thể tạo thêm một số đường vào nhỏ quanh gối để đưa dụng cụ chuyên dụng vào thăm dò, cắt tỉa hoặc sửa chữa mô. Khi cần khâu sụn chêm, phần tổn thương có thể được đặt lại vị trí và cố định bằng chỉ khâu hoặc neo chuyên dụng. Nếu người bệnh còn bị rách dây chằng chéo trước hay tổn thương khác, bác sĩ có thể xử lý trong cùng ca khi phù hợp.
Dung dịch nước muối vô khuẩn được bơm liên tục vào khớp để nhẹ nhàng làm giãn khoang và rửa máu, dịch đục, giữ trường mổ rõ. Dịch được dẫn ra trong quá trình thực hiện và loại bỏ khi kết thúc. Sau đó dụng cụ được rút, các đường rạch đóng lại và gối được băng. Nếu có khâu sửa hoặc tái tạo, nẹp có thể giúp bảo vệ gối trong thời gian lành.
Khi nào cần nội soi khớp gối?
Nội soi có thể chẩn đoán và điều trị vấn đề trong khớp. Tuy nhiên, MRI và các phương pháp hình ảnh khác chẩn đoán được nhiều tình trạng mà không cần mổ, nên nội soi hiếm khi chỉ dùng để chẩn đoán. Phương pháp này thường được sử dụng khi đã có chỉ định phẫu thuật, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp và chẩn đoán, điều trị trong cùng thủ thuật khi phù hợp. Nó cũng có thể được dùng khi chẩn đoán vẫn chưa rõ sau các đánh giá khác.
Các tình trạng có thể được điều trị gồm:
- Rách sụn chêm: Sụn chêm là những mảnh sụn hình lưỡi liềm giúp đệm và ổn định gối. Theo thời gian, chúng có thể mòn, xơ sờn và dễ rách do thoái hóa. Nội soi có thể khâu phần rách hoặc loại bỏ phần hỏng. Tuy vậy, phẫu thuật không được khuyến cáo thường quy cho rách sụn chêm do thoái hóa; việc sử dụng đã giảm khi có bằng chứng cho thấy lợi ích hạn chế trong bệnh thoái hóa.
- Tổn thương dây chằng chéo trước hoặc sau: Hai dây chằng chính giúp ổn định gối này có thể được tái tạo qua nội soi khi bị rách.
- Mảnh rời: Mảnh xương hay sụn tự do trong khớp có thể cản trở vận động, làm gối vướng hoặc khóa. Đôi khi có thể lấy chúng qua nội soi.
- Viêm hoặc tổn thương màng hoạt dịch: Lớp mô mỏng lót mặt trong khớp và tạo dịch bôi trơn có thể bị viêm hay hỏng. Nội soi giúp kiểm tra và khi cần loại bỏ mô bị ảnh hưởng.
- Khuyết sụn: Một số tổn thương sụn có thể được xử lý qua nội soi, gồm làm sạch mô hỏng và thủ thuật sửa chữa hoặc phục hồi vùng sụn tổn thương.
- Các tình trạng khác: Nội soi có thể được sử dụng ở những trường hợp chọn lọc có sai lệch chuyển động hoặc vị trí xương bánh chè, mảnh xương, nang Baker — khối chứa dịch sau gối — và một số gãy xương vùng gối.
Trường hợp ít được lợi: Rửa khớp hoặc làm sạch qua nội soi thường quy nhìn chung không được khuyến cáo để điều trị thoái hóa khớp gối, vì ít hoặc không cải thiện đáng kể đau và chức năng. Thoái hóa liên quan đến thay đổi ở sụn khớp, xương bên dưới và các mô khác trên toàn khớp; chỉ rửa hoặc lấy một ít mô hỏng không giải quyết quá trình bệnh nền và không đáng tin cậy trong giảm đau do thoái hóa. Tuy nhiên, vẫn có thể cân nhắc nội soi ở người thoái hóa nếu đồng thời có vấn đề khác ở gối có thể điều trị.
Đánh giá thường gồm bệnh sử, khám và chẩn đoán hình ảnh. X-quang giúp đánh giá gãy xương hoặc thoái hóa; MRI cho thêm chi tiết về sụn chêm, dây chằng và sụn. Kết quả này cùng mức độ triệu chứng và đáp ứng với điều trị không phẫu thuật giúp quyết định nội soi có phù hợp hay không.
Hiệu quả đến đâu?
Hiệu quả thay đổi nhiều tùy tình trạng.
Rách sụn chêm cấp do chấn thương: Đây là tổn thương thường gặp ở người trẻ và năng động, thường sau động tác xoay hoặc đổi hướng. Phẫu thuật có thể là lựa chọn cho một số người, đặc biệt khi điều trị không mổ chưa cải thiện đủ. Mục tiêu là bảo tồn hoặc khâu sửa càng nhiều mô sụn chêm còn sống càng tốt.
Một phân tích tổng hợp năm 2021 ghi nhận tỷ lệ thất bại của khâu sụn chêm do chấn thương, không do thoái hóa, là 19% sau bốn đến sáu năm. Nghĩa là khoảng bốn trong năm ca chưa đáp ứng tiêu chí thất bại của các nghiên cứu tại mốc đó. Tỷ lệ thất bại gộp tăng từ 12% trong năm đầu lên 19% sau bốn đến sáu năm.
Rách sụn chêm do thoái hóa: Trong thử nghiệm FIDELITY, cắt một phần sụn chêm qua nội soi không tạo cải thiện đáng kể sau 10 năm so với nội soi chẩn đoán không cắt sụn chêm. Nhóm cắt sụn chêm còn có nhiều triệu chứng hơn, chức năng kém hơn, thoái hóa tiến triển nhiều hơn và khả năng phải mổ gối tiếp theo cao hơn.
Tái tạo dây chằng chéo trước: Nội soi có thể cải thiện độ ổn định và giảm nguy cơ phải phẫu thuật sụn chêm về sau. Nó phần lớn thay thế các thủ thuật tái tạo mở trước đây. Đa số ca thành công, với tỷ lệ thất bại được báo cáo khoảng 3–11%.
Các phương pháp bảo tồn như vật lý trị liệu, thuốc và thay đổi lối sống nhìn chung đáng thử trước nếu tình trạng không ảnh hưởng nghiêm trọng vận động hoặc sinh hoạt. Chúng tránh rủi ro và thời gian hồi phục sau mổ, nhưng cần thời gian và sự kiên trì. Gối bị khóa, không duỗi thẳng hoàn toàn, hoặc rách sụn chêm cấp có khả năng khâu sửa cần được đánh giá chỉnh hình sớm; một số người có thể hưởng lợi từ phẫu thuật sớm.
Bác sĩ chỉnh hình Nolan Horner nói với The Epoch Times rằng so với mổ mở truyền thống, nội soi thường gây ít đau và sẹo ban đầu hơn, có thể cho phép hồi phục nhanh hơn, dù kết quả cuối cùng thường tương đương. Đường rạch nhỏ và mô ít bị bộc lộ có thể giúp giảm mất máu và nguy cơ nhiễm trùng, biến chứng so với mổ mở.
Theo Horner, sau vài năm, người bệnh thường hài lòng hơn khi thủ thuật trực tiếp sửa một vấn đề cụ thể như rách sụn chêm hoặc dây chằng gây mất ổn định, hạn chế hoạt động. Mức độ hài lòng lâu dài thường phụ thuộc việc chọn đúng người bệnh và kỳ vọng thực tế về lợi ích.
Hạn chế và rủi ro
Biến chứng không thường gặp và thường nhẹ. Những khả năng sau mổ gồm nhiễm trùng; tổn thương sụn, sụn chêm hoặc dây chằng; cục máu đông ở chân; tổn thương mạch máu hay thần kinh gần đó; cứng gối và tụ máu trong khớp.
Biến chứng gây mê có thể gồm buồn nôn, nôn và đau họng khi gây mê toàn thân; phản ứng nghiêm trọng không thường gặp. Gây tê vùng có những rủi ro hiếm riêng mà nhóm gây mê có thể giải thích.
Một số thủ thuật, nhất là cắt mô sụn chêm, có thể tăng nguy cơ xuất hiện hoặc làm nặng thoái hóa, đặc biệt khi gối đã có thay đổi thoái hóa. Việc lấy mô sụn chêm có thể giảm khả năng phân bố và hấp thụ lực đồng đều, làm tăng áp lực lên sụn và các bề mặt khớp theo thời gian.
Điều gì giúp tiên lượng hồi phục?
Horner cho rằng loại thủ thuật là một yếu tố quan trọng nhất. Tình trạng gối trước mổ, sức khỏe toàn thân và mức độ tuân thủ kế hoạch phục hồi cũng quan trọng.
Bác sĩ chỉnh hình Jorge Chahla, phó giáo sư tại Trung tâm Y khoa Đại học Rush, lưu ý hai yếu tố dễ bị bỏ qua: sức mạnh cơ tứ đầu đùi và sự chuẩn bị tâm lý.
Cơ tứ đầu khỏe cho gối nền tảng tốt hơn, vì phẫu thuật, đau và sưng có thể tạm làm yếu cơ, khiến điều khiển gối khó hơn. Chuẩn bị tâm lý cũng có ý nghĩa vì hồi phục thường đòi hỏi tham gia phục hồi đều đặn. Sợ vận động hoặc tái chấn thương, thiếu tự tin, kỳ vọng không thực tế có thể gây khó duy trì hoạt động và tuân thủ; ngược lại, kỳ vọng thực tế và tự tin có thể giúp người bệnh tham gia tốt hơn.
Đôi khi cần mổ lần nữa. Theo Chahla, khâu sụn chêm đơn thuần có thể phải mổ lại ở tới 15% trường hợp; tỷ lệ mổ lại dây chằng chéo trước nhìn chung ở mức một chữ số, nhưng vận động viên trẻ trở lại môn thể thao có xoay, đổi hướng có nguy cơ tái chấn thương cao hơn. Ông cho biết những nguyên nhân thường gặp nhất là thoái hóa sẵn có tiến triển, phần khâu không lành hoặc nguyên nhân nền của vết rách ban đầu chưa được xử lý.
Chuẩn bị trước mổ
Nếu sức khỏe tổng quát tốt, nội soi thường được thực hiện ngoại trú, nghĩa là có thể về nhà cùng ngày.
Hai tuần trước: Xác nhận với nhóm điều trị những thuốc tiếp tục dùng trong ngày mổ. Theo chỉ định của nhóm điều trị, có thể cần tạm ngừng một số thuốc tăng nguy cơ chảy máu như aspirin, ibuprofen, naproxen hoặc thuốc chống đông. Báo nếu uống hơn một hoặc hai phần đồ uống có cồn mỗi ngày; cân nhắc bỏ thuốc lá vì hút thuốc có thể làm chậm lành vết thương và xương. Báo bác sĩ nếu xuất hiện bệnh như cảm, cúm, sốt hay đợt herpes trước mổ.
Tuần trước mổ: Rà lại những thuốc được dùng trong ngày mổ. Hướng dẫn có thể thay đổi khi gần ngày phẫu thuật, nên tuân theo chỉ dẫn mới nhất của nhóm phẫu thuật hoặc gây mê.
Ngày mổ: Làm theo hướng dẫn về thời điểm ngừng ăn uống, có thể khoảng 6–12 giờ trước thủ thuật. Chỉ dùng những thuốc đã được chỉ định, với một ít nước.
Chăm sóc sau nội soi
- Thuốc: Bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau ngắn hạn, gồm thuốc chống viêm không steroid, thuốc gây tê tại chỗ hoặc opioid; cũng có thể khuyên dùng aspirin để giảm nguy cơ huyết khối.
- Sưng và đau: Kê cao chân trong những ngày đầu, chườm lạnh theo hướng dẫn.
- Vết mổ: Giữ băng và đường rạch sạch, khô. Khi tắm, nếu có băng thì che bằng nhựa để tránh ướt.
- Chịu lực: Dùng nạng hoặc dụng cụ hỗ trợ đi lại khi cần.
- Phục hồi: Tuân thủ kế hoạch và tập gối đều đặn để lấy lại tầm vận động, tăng sức mạnh các cơ quanh gối.
Lịch tái khám giúp đánh giá lành, trao đổi phát hiện trong mổ và kế hoạch hồi phục. Thời điểm trở lại làm việc tùy thủ thuật và yêu cầu công việc: có thể vài tuần với việc bàn giấy, đến vài tháng với việc đòi hỏi thể lực. Lái xe thường được phép sau một đến ba tuần ở ca mổ nhỏ; các ca khâu hoặc tái tạo lớn thường cần lâu hơn.
Bác sĩ chỉnh hình Ryan M. Siwiec nói với The Epoch Times: “Một điều tôi mong mọi người bệnh hiểu là không có một cách tiếp cận phù hợp cho tất cả các trường hợp đau gối”. Phương án tốt nhất phụ thuộc sức khỏe tổng quát, điều trị trước đó, lối sống và mức chức năng, hoạt động muốn khôi phục.
Ông nói phẫu thuật đôi khi có thể là lựa chọn ban đầu tốt nhất, nhưng thường có thể bắt đầu với nghỉ ngơi, chườm lạnh, nẹp, thuốc chống viêm, tiêm hoặc vật lý trị liệu. Trong nhiều trường hợp, cách tiếp cận từng bước giúp cải thiện đau và chức năng mà không cần mổ.
Theo Mercura Wang, được bác sĩ DeMario Butts, M.D., M.S. thẩm định y khoa, The Epoch Times, ngày 4/10/2026, cập nhật 5/10. Bản dịch đầy đủ nội dung chính. Tài liệu đối chiếu: AAOS OrthoInfo.


