Thơ và văn xuôi cổ điển: Những báu vật một cô giáo xưa muốn trao cho trẻ
Bản in lại cuốn “Poems That Every Child Should Know” (Những bài thơ mọi đứa trẻ nên biết) năm 1904 của Mary Elizabeth Burt được giới thiệu trên Amazon với ba nhận xét. Hai người đầu khen ngợi cuốn sách và cách tác giả lựa chọn tác phẩm. Người thứ ba chỉ viết hai câu: “Cuốn sách này không dành cho trẻ em hiện đại. Các lựa chọn dành cho trẻ em của một trăm năm trước”.

Bản in lại cuốn “Poems That Every Child Should Know” (Những bài thơ mọi đứa trẻ nên biết) năm 1904 của Mary Elizabeth Burt được giới thiệu trên Amazon với ba nhận xét. Hai người đầu khen ngợi cuốn sách và cách tác giả lựa chọn tác phẩm. Người thứ ba chỉ viết hai câu: “Cuốn sách này không dành cho trẻ em hiện đại. Các lựa chọn dành cho trẻ em của một trăm năm trước”.
Với ai đã xem phần “Đọc thử”, lời nhận xét lạnh lùng ấy có lẽ đem lại một tiếng cười buồn. Trong số những bài bị cho là “không dành cho trẻ em hiện đại” có thơ Lewis Carroll, William Wordsworth, William Shakespeare, Robert Burns và nhiều tác giả trong kho tàng thơ Anh–Mỹ. Các bài được xếp theo lứa tuổi phù hợp, phần đầu có những tác phẩm như “Twinkle, Twinkle Little Star” (Ngôi sao nhỏ lấp lánh) và “My Shadow” (Cái bóng của tôi) của Robert Louis Stevenson.
Cuốn “Prose That Every Child Should Know” (Những áng văn xuôi mọi đứa trẻ nên biết), xuất bản năm 1908, không có nhận xét nào, nhưng cũng sắp xếp lựa chọn từ tuổi nhỏ tới lớn. Dàn tác giả còn rộng hơn, từ sử gia La Mã Livy tới nhà văn Pháp Victor Hugo, George Washington và Theodore Roosevelt.
Cả hai cuốn đều có bản in và bản trực tuyến, đáng để tìm đọc. Trước khi xem trẻ em hiện đại có thể nhận được gì, hãy gặp người phụ nữ đã biên soạn chúng.
Người giáo viên còn nhiều điều chưa biết
Khi tìm Mary Elizabeth Burt (1850–1918) trên mạng, người ta thường gặp cùng một tiểu sử. Một bản mô tả tương đối dài cho biết bà là nhà giáo dục, tác giả người Mỹ thế kỷ XIX, được biết tới nhờ đóng góp cho văn học thiếu nhi. Bà viết những cuốn sách về giáo dục và kể chuyện, trong đó có “The Story of the German Iliad” và “Herakles, The Hero of Thebes”.
Tiểu sử còn nói Burt gắn bó sâu sắc với hệ thống trường công, nhấn mạnh việc dùng chuyện kể để truyền cảm hứng và giáo dục trẻ. Tác phẩm thường dựa trên truyện cổ điển và dân gian, giúp độc giả nhỏ tuổi tiếp cận chúng.
Tìm thêm, ta biết bà còn diễn thuyết, dạy học và từng là thành viên đội ngũ giáo viên Trường John A. Browning ở thành phố New York. Trường được thành lập để dạy con em các gia đình nổi tiếng, như các con của gia đình Rockefeller. Ngày nay, Browning là trường dự bị đại học dành cho nam sinh được đánh giá cao. Theo tác giả, tuyên bố “Civil Discourse” (Đối thoại văn minh) của trường đáng được gắn lên bảng thông báo của mọi trường học ở Mỹ.
Mary Burt có kết hôn không? Tác giả cho rằng khó có khả năng, bởi nữ giáo viên ở thời và nơi ấy thường bị cấm kết hôn. Bà có dung mạo ra sao? Tác giả không tìm thấy ảnh. Học sinh nghĩ gì về bà? Ông cũng không biết.
Nhưng đọc lời giới thiệu các tuyển tập thơ và văn xuôi, ta bắt gặp Mary E. Burt trong từng câu. Một giáo viên, một người phụ nữ với niềm say mê và tình yêu rõ ràng dành cho nghề đã thu hút sự chú ý và lòng kính trọng của tác giả.
Những bài học tinh thần
Trong cuốn tuyển thơ, Burt bày tỏ kỳ vọng rộng lớn về lợi ích thơ ca đem lại cho học sinh: Các em nên tích lũy kho cảm xúc anh hùng phong phú; hình thành thói quen mang phẩm chất văn chương vào lời trò chuyện; giữ trái tim đầy những liên tưởng tươi mới, thú vị và ký ức gắn với giờ học thơ, để soi sáng tuổi trưởng thành. Các em nên phát triển trí nhớ khi còn có khả năng phát triển trí nhớ.
Khi đề xuất những bài cụ thể trẻ nên học, Burt cũng thể hiện sự vững vàng của một giáo viên. Bà viết rằng có người cho việc học thơ không tồn tại điều “nên làm”, nhưng bà xem đó là niềm tin sai. Ngay ở đây cũng có nghĩa vụ: mọi công dân Mỹ nên biết những bài hát lớn của dân tộc, gìn giữ tinh thần yêu nước. Trẻ nên xây dựng cho tương lai và tiếp nhận khi còn nhỏ những điều chỉ trí tưởng tượng tươi mới của trẻ mới có thể thấm nhuần.
Burt trưởng thành trong thế kỷ XIX, khi nhiều trường vẫn coi tài hùng biện là nội dung giáo dục thích đáng. Bà viết: “Những áng văn xuôi mọi đứa trẻ nên biết” là sách đọc để bồi dưỡng văn hóa tại nhà và tuyển tập bài đọc diễn cảm dùng trong trường.
Như ở cuốn thơ, Burt kết nối việc xây dựng nhân cách với nghệ thuật văn chương — một mối liên hệ tác giả cho rằng thường thiếu trong giáo dục ngày nay. Trong câu rất dài về mối liên hệ ấy, bà hỏi văn xuôi nào mọi đứa trẻ nên biết, rồi mô tả đó là văn sẽ theo em suốt đời: nuôi dưỡng trí óc, đề cập những yếu tố bền vững của cuộc sống, tìm bài học tinh thần và Cây Sự sống trong cây sồi, cây thông, khoác áo cho tâm hồn trần trụi, hé lộ âm nhạc của “Tình yêu đi tìm một Lời”; văn xuôi sinh ra trong máng cỏ, là “dòng máu quý giá của một tinh thần bậc thầy”.
Nếu tưởng Burt quá nghiêm trang so với cảm nhận hiện đại, hãy đọc câu mở đầu lời tựa tuyển thơ: “Đây có phải lại là một tuyển tập những bài thơ ngớ ngẩn mà trẻ không dùng được?” Theo tác giả, ngay cả ngày nay, ít người dám thể hiện lo ngại về cuốn sách của mình bằng giọng hài hước táo bạo như vậy.
Nhìn nhanh vào tuyển tập
Trong khuôn khổ bài viết, tác giả chỉ nêu vài ví dụ. Lựa chọn thứ hai trong tuyển văn xuôi là bản cô đọng, phù hợp với trẻ, từ bản chép “Rules of Civility and Decent Behavior” (Các quy tắc ứng xử văn minh và đúng mực) của Washington.
Mỗi mục có một câu chuyện ngắn dẫn vào. Phần này dành cho Tommie năm tuổi, được mẹ dạy đọc các đoạn văn. Cậu thích học hát rồi hát cho người khác nghe; bất cứ điều gì được dạy cậu cũng sẵn lòng học. Lời dẫn nói những người đàn ông tốt đẹp nhất xuất thân từ những bé trai học các bài học lớn khi đứng bên gối mẹ.
Phần quy tắc viết: Đừng ngủ khi người khác nói. Đừng ngồi khi người khác đứng. Đừng nói khi nên giữ im lặng. Đừng quay lưng với người khác. Đừng vui khi người khác gặp điều bất hạnh. Đừng khoe khoang như công. Đừng nhìn chằm chằm dấu vết hay khuyết điểm của người khác, cũng đừng hỏi chúng từ đâu mà có. Hãy suy nghĩ trước khi nói.
Đọc to đoạn ngắn ấy, ta nghe nhịp điệu hấp dẫn trẻ nhỏ. Cũng qua đó, trẻ được làm quen với phép điệp đầu câu, cách lặp một số từ gần đầu mỗi câu. Theo tác giả, trong nguyên bản tiếng Anh, những động từ đi cùng “not” tạo âm hưởng gợi nhớ Churchill.
Lời dẫn trong tuyển thơ thường ngắn hơn. Với một khổ thơ cho trẻ nhỏ, Burt viết rằng đoạn “Spring’s at the Morn” trong “Pippa Passes” của Robert Browning (1812–1889) đã rất được các em yêu thích. “All’s right with the world” — mọi điều đều tốt đẹp trong thế giới — là lời nhắc vui tươi cho phòng trẻ và lớp học.
Có thể chuyển ý khổ thơ ấy như sau: Năm đang vào xuân; ngày đang buổi sớm; sáng điểm bảy giờ; sườn đồi đọng sương như ngọc; chim sơn ca đang bay; ốc sên trên gai; Chúa ngự trên thiên đường — mọi điều tốt đẹp với thế gian!
Học thuộc và giữ trong lòng
Theo tác giả, sách Burt làm nổi bật một số yếu tố thường thiếu trong lớp học hiện đại. Trước hết là góc nhìn lịch sử về cách dạy ở thế kỷ XIX và tầm quan trọng của việc trao cho trẻ món quà ngôn ngữ: từ ngữ, nhịp điệu, cơ hội sử dụng lời một cách tinh tế. Trong thời kỳ việc ghi nhớ thường bị bỏ qua như công cụ học tập, bà nhắc lại giá trị của nó.
Tuy nhiên, giáo viên và cha mẹ có yêu cầu học sinh thuộc những đoạn này hay không vẫn ít quan trọng hơn món quà các em nhận được chỉ bằng việc đọc và biết tới chúng. Chia sẻ thơ hay, văn xuôi đã qua thử thách thời gian không chỉ giúp trẻ tiếp xúc văn học cổ điển mà còn trao bài học xây dựng nhân cách. Burt chủ ý chọn tác phẩm hấp dẫn trẻ và củng cố đức hạnh.
Cuối cùng, phần lớn thơ và văn xuôi đem tới sự lạc quan, hy vọng mà tác giả cho rằng đang rất thiếu trong văn hóa hiện nay. Ông nhận định những “trẻ em hiện đại” được người đánh giá Amazon nhắc tới lớn lên với nhiều lo âu và buồn bã hơn các thế hệ trước, và điều này có nguyên do. Theo góc nhìn của ông, âm nhạc cùng các hình thức giải trí, mạng xã hội, tin tức suốt ngày đêm và chủ nghĩa cá nhân lệch lạc trong văn hóa hiện tại khó nuôi dưỡng thái độ sống vui tươi, bền bỉ.
“A Psalm of Life” (Bài thánh ca cuộc đời) của Henry Wadsworth Longfellow là một trong nhiều bài thơ dạy đức hạnh và đem hy vọng cho người trẻ. Burt viết nó giống một báu vật được cất trên thiên đường; trẻ nên học vì giá trị tương lai, không nhất thiết vì thích nó ngay lúc ấy. Giá trị sẽ dần sáng tỏ với em.
Tác giả kết thúc bằng một phần nhỏ của báu vật ấy, có thể chuyển ý: Vậy hãy đứng lên và hành động, với trái tim sẵn sàng đón mọi số phận; vẫn đạt tới, vẫn theo đuổi; học lao động và học đợi chờ.
Jeff Minick / The Epoch Times
Nguồn: The Epoch Times.


