Bụi gai cháy: Vì sao tiếng gọi đích thực khiến chúng ta sợ hãi?

Bài viết về văn hóa Kinh Thánh của James Sale, The Epoch Times. Bản dịch toàn văn phần bài chính; các diễn giải thần học và suy ngẫm là quan điểm của tác giả.
Trong Kinh Thánh Hebrew, nhân vật con người quan trọng nhất có lẽ chính là Moses. Những câu cuối của Ngũ Thư đưa ra nhận định sau cùng: “Từ đó, trong Israel không có tiên tri nào nổi lên như Moses, người được Chúa biết mặt đối mặt” (Đệ Nhị Luật 34:10).
Truyền thống Do Thái về sau còn nâng ông lên cao hơn nữa. Như David Lyle Jeffrey nhận xét trong “A Dictionary of Biblical Tradition in English Literature”, các trước tác của giới rabbi mô tả Moses vượt hơn mọi nhân vật vĩ đại và mộ đạo khác của Israel. Ông gần như trở thành siêu phàm: “nửa thuộc đất, nửa thuộc trời”, thậm chí là “chủ của các thiên thần”.
Tuy nhiên, có một sự tương phản nổi bật giữa Moses vĩ đại mà lịch sử ghi nhớ và người đàn ông chưa có dấu hiệu triển vọng mà Thiên Chúa gặp trong hoang địa. Moses từng được nuôi dưỡng trong gia đình Pharaoh, nhưng lúc này ông là người lưu vong đang trốn chạy. Sau khi giết một người Ai Cập đang đánh một nô lệ Hebrew, ông chạy khỏi Pharaoh đến vùng Midian. Tại đây, ông cưới Zipporah và sống lặng lẽ, chăn đàn cừu của cha vợ.
Dường như không điều gì có thể xa quyền lực chính trị hay tầm quan trọng lịch sử hơn thế. Người sau này đối diện Pharaoh, giải phóng Israel, rẽ Biển Đỏ và nhận Mười Điều Răn lúc ấy đang đi sau đàn cừu của người khác.
Theo sách Dân Số, ông cũng “rất khiêm nhường, hơn mọi người trên mặt đất” (Dân Số 12:3). Chúng ta có thể gọi vui ông là vị hoàng tử của lòng khiêm nhường. Chắc chắn hoàn cảnh của ông không cho thấy ông xem mình là hoàng tử của bất cứ điều gì.
Ngọn lửa không thiêu rụi
Chính trong hoang địa này, Moses nhìn thấy cảnh tượng sẽ biến đổi cuộc đời mình: một bụi gai cháy trong lửa mà không bị thiêu rụi. Sự lạ lùng của hiện tượng giữ ông lại. “Ta phải rẽ sang xem cảnh tượng kỳ diệu này, vì sao bụi gai không cháy hết” (Xuất Hành 3:3). Việc rẽ sang đó rất quan trọng: bụi gai cháy đã ở đó, nhưng Moses phải tạm ngừng công việc thường nhật để chú ý đến nó. Khởi đầu thiên chức của ông không nằm ở việc nói, lãnh đạo hay làm phép lạ, mà ở việc nhìn — nhìn một điều kỳ diệu mà logic thông thường của tự nhiên không giải thích được. Cảnh tượng chiếm lấy trí tưởng tượng của người chăn cừu, kéo ông vượt khỏi ranh giới thế giới quen thuộc.
Chỉ khi Thiên Chúa thấy Moses rẽ sang, Ngài mới gọi từ bụi gai: “Moses, Moses.”
Moses trả lời: “Con đây.”
Hoang địa thường là nơi chúng ta bị tước đi căn tính quen thuộc. Moses không còn được triều đình Ai Cập bảo vệ, không còn được địa vị nâng đỡ hay những biểu tượng quyền lực bao quanh. Ông không có quân đội, cũng không có chức vụ. Xét theo thế tục, ông đã trở thành một người chẳng có vị thế gì — và chính tại đó, Thiên Chúa gọi tên ông.
Gọi đích danh: sự không rõ ràng trong tên Moses phản ánh sự không rõ ràng của chính con người ông. Ông sinh ra là người Hebrew nhưng được nuôi dưỡng như người Ai Cập; ra đời giữa những người bị nô dịch nhưng lớn lên trong gia đình Pharaoh. Ngay cả tên ông cũng dường như thuộc cả hai thế giới. Tên ấy có thể chứa từ Ai Cập “mose”, nghĩa là “đứa trẻ” hay “được sinh ra”, thấy rõ trong tên Pharaoh Thutmose — “sinh từ Thoth”. Tuy nhiên, sách Xuất Hành liên hệ tên ấy với động từ Hebrew nghĩa là “kéo ra”, vì con gái Pharaoh đã kéo ông khỏi nước. Cái tên trở thành lời tiên báo: chính Moses được kéo khỏi sông Nile để rồi, khi đến lúc, ông có thể dẫn cả một dân tộc ra khỏi Ai Cập.
Căn tính kép này thiết yếu đối với thiên chức của ông. Moses không hoàn toàn thuộc về người Ai Cập, cũng không được người Hebrew chấp nhận ngay từ đầu. Ông thuộc cả hai dân tộc, mà theo một nghĩa khác lại không thuộc bên nào. Nhưng sự không có chỗ đứng cố định đó cho phép ông ở một vị trí trung gian: giữa Pharaoh và Israel, nô lệ và tự do, Thiên Chúa và con người. Người trốn chạy không có căn tính ổn định trở thành người trung gian, qua đó một dân tộc khám phá căn tính của mình.
Độc giả Kitô giáo có thể nhận ra một liên hệ vừa phải với Chúa Kitô, người trong thời thơ ấu cũng đi qua Israel và Ai Cập trước khi trở lại thực hiện sứ mệnh. Tuy nhiên, không cần đẩy sự tương ứng ấy quá xa. Mô thức sâu hơn đã trọn vẹn trong chính câu chuyện Moses: người giải phóng phải tự trải qua lưu vong, hiểm nguy và sự giải thoát trước. Trước khi Moses có thể dẫn người khác ra ngoài, chính ông phải được đưa ra trước.
Sự biến đổi này bắt đầu bên bụi gai. Bản thân bụi gai đem lại một hình ảnh sâu sắc về năng lượng thiêng liêng. Nó cháy nhưng không bị phá hủy. Lửa tự nhiên phải tiêu thụ nhiên liệu để tiếp tục cháy, nhưng ngọn lửa này không phụ thuộc nguồn cung nào nơi trần thế. Nó tỏa sáng mà không làm cạn kiệt vật mà nó ngự trong. Chúng ta có thể nhìn thấy ở đó hình ảnh về thiên chức thiêng liêng. Sự hiện diện của Thiên Chúa không phá hủy người được Ngài lấp đầy. Moses không bị yêu cầu trở thành người khác; thay vào đó, ông phải trở thành trọn vẹn con người mình được tạo ra để làm. Tiếng gọi đích thực khiến linh hồn con người bừng cháy mà không thiêu rụi nó.
Đất thánh
Thiên Chúa nói với Moses: “Đừng đến gần đây; hãy tháo dép khỏi chân, vì nơi con đang đứng là đất thánh.”
Việc tháo dép thể hiện lòng tôn kính, nhưng cũng có thể gợi thêm điều khác. Giày dép ngăn chúng ta với mặt đất bên dưới. Chúng bảo vệ ta, nhưng cũng ngăn sự tiếp xúc trực tiếp — tiếp xúc với thực tại, hay ngay cả với chính Thực Tại. Ta có thể nhớ Adam thuở ban đầu trần truồng mà không xấu hổ. Chỉ sau sự Sa Ngã, cảm giác xấu hổ mới khiến việc che thân trở nên cần thiết; từ đó, nền văn minh thêm ngày càng nhiều lớp bảo vệ về thể chất, xã hội và tâm lý, qua đó ta tự bảo vệ khỏi sự phơi bày.
Moses không được lệnh trở về trạng thái trần truồng như Adam theo nghĩa đen, nhưng ông phải bỏ một lớp bảo vệ trước khi đến gần sự hiện diện thiêng liêng. Trước khi thực hiện sứ mệnh, ông phải gặp Thực Tại mà không có những lớp phòng vệ quen thuộc, vốn giúp con người giữ sự thoải mái, căn tính và những giả định của mình. Người sẽ đứng trước Pharaoh trước tiên phải đứng chân trần trước Thiên Chúa.
Điều đáng chú ý là mảnh đất vốn đã thánh thiêng. Moses chưa nhận ra. Ông có thể đã đi qua nơi này nhiều lần khi chăn cừu, chỉ thấy một khoảng hoang địa nữa. Mặc khải thiêng liêng không nhất thiết tạo nên tính thánh thiêng; nó giúp ta nhận thấy điều luôn hiện diện.
Đây là một lý do khiến tiếng gọi đích thực có thể gây xáo động. Nó thay đổi không chỉ kế hoạch mà cả cách ta nhận thức. Thế giới quen thuộc không còn có thể được nhìn theo cách quen thuộc nữa.
Tôi là ai?
Thiên Chúa cho biết Ngài đã nghe tiếng kêu của những người Israel bị nô dịch và đến để giải thoát họ. Rồi xuất hiện câu nói khiến người nghe choáng váng: “Vậy giờ hãy đến, Ta sẽ sai con đến Pharaoh, để con đưa dân Ta, con cái Israel, ra khỏi Ai Cập” (Xuất Hành 3:10).
Moses đáp bằng câu hỏi nằm ở trung tâm của gần như mọi thiên chức đích thực: “Tôi là ai?”
Người chăn cừu trốn chạy này là ai mà có thể đứng trước vua Ai Cập? Kẻ đã giết người này là ai mà có thể trở thành người ban luật? Người không có chỗ đứng cố định này là ai mà có thể tạo nên một dân tộc? Người nói năng ngập ngừng này là ai mà có thể trở thành tiên tri cao nhất của Israel?
Thiên Chúa không trả lời bằng cách ca ngợi tài năng của Moses, như có lẽ một khóa đào tạo lãnh đạo hiện đại sẽ khuyên làm. Ngài không nhắc đến việc ông được nuôi dưỡng trong tầng lớp quý tộc, hiểu biết về Ai Cập hay năng lực lãnh đạo tiềm ẩn. Ngài chỉ nói: “Chắc chắn Ta sẽ ở cùng con.” Đó là câu trả lời quyết định. Moses đã hỏi sai câu hỏi. Thành công của sứ mệnh cuối cùng không phụ thuộc vào Moses là ai, mà vào ai sẽ đồng hành với ông. Như tôi nhận xét trong bài viết về minh triết cổ điển trong các câu chuyện, đó cũng là lựa chọn của Arjuna: có quân đội hay có sự hiện diện thiêng liêng.
Dù vậy, Moses tiếp tục kháng cự. Ông nên nêu tên nào khi người Israel hỏi ai sai ông đến? Nếu họ không tin ông thì sao? Nếu họ không chịu nghe thì sao? Ông nói mình “chậm lời, chậm miệng”. Cuối cùng, sau khi đã nêu hết những phản đối cụ thể, ông cầu xin: “Xin Chúa sai người khác mà Ngài muốn sai” — một cách cung kính để nói: Xin hãy cử ai khác!
Đó là tâm lý kháng cự với đầy đủ nét con người dễ nhận ra. Ban đầu, cái tôi hiếm khi bác bỏ hoàn toàn tiếng gọi. Nó tạo ra những phản đối thực tế. Ta thiếu thẩm quyền. Người khác sẽ không tin. Ta không có những năng khiếu cần thiết. Một người khác sẽ thích hợp hơn. Một số phản đối thậm chí có thể đúng. Moses có thể thực sự gặp trở ngại về lời nói. Nhưng tiếng gọi không phải là khám phá rằng ta đã được trang bị hoàn hảo cho một nhiệm vụ. Thường hơn, đó là khám phá rằng nhiệm vụ đòi hỏi ta trở thành nhiều hơn con người hiện tại. Thiên chức, đặc biệt khi được thần linh trao, không chỉ liên quan đến ta là ai lúc này, mà còn đến con người ta sẽ trở thành.
Danh xưng vượt ngoài mọi danh xưng
Khi Moses hỏi ai đang sai mình đến, Thiên Chúa trả lời: “Ta là Đấng Ta là.”
Danh xưng bí nhiệm này không thể thu lại thành một định nghĩa thông thường. Tên của con người phân biệt cá thể này với cá thể khác, nhưng Thiên Chúa không thể bị chứa trong một phạm trù. Ngài không đơn thuần là một thực thể giữa nhiều thực thể, mà là nguồn và nền tảng của chính sự hiện hữu. Nói cách khác, Thiên Chúa không “tồn tại” như một vật thể giữa các vật thể; Ngài chính là sự hiện hữu. Danh thánh cũng hàm ý Thiên Chúa không do nguyên nhân nào sinh ra: Ngài là nguyên nhân của mọi thứ, nhưng chính Ngài không có nguyên nhân. Đây là một quan niệm về thần linh khác hẳn các vị thần mang tên của Cận Đông cổ đại — Marduk, Baal hay Astarte, nữ thần thường gắn với danh hiệu “Nữ vương Thiên đàng”.
Moses muốn có một cái tên để mang theo làm bằng chứng về thẩm quyền. Thay vào đó, ông nhận một mặc khải. Điều này có lẽ còn khó tin hơn, gây kính sợ hơn cả bụi gai cháy. Trước khi Moses nhận luật, trước các tai ương, lễ Vượt Qua và cuộc vượt Biển Đỏ, có một cuộc gặp với sự hiện diện thiêng liêng. Người ban luật trước tiên phải gặp nguồn của luật. Nhà tiên tri trước tiên phải nghe tiếng nói mà sau này ông sẽ công bố.
Horace Bushnell diễn đạt sự phân biệt này một cách đáng nhớ: “Thiên Chúa là điều cần thiết đầu tiên của mọi đức hạnh tôn giáo. Sự cần thiết ấy mang tính cấu thành, không mang tính trừng phạt.” Thiên Chúa không chỉ là vị phán xét bên ngoài gắn hình phạt với việc làm sai. Sự hiện diện thiêng liêng hình thành phẩm chất tôn giáo từ bên trong. Như Bushnell nói tiếp: “Phẩm chất tôn giáo là Thiên Chúa trong linh hồn.” Đó chính là điều bụi gai cháy hé lộ. Ngọn lửa có trước các điều răn. Sự hiện diện có trước luật.
Sự vĩ đại về sau của Moses có thể khiến ta quên người đàn ông sợ hãi, miễn cưỡng lúc khởi đầu. Ông sẽ trở thành người xét xử, người ban luật, người giải phóng và vị tiên tri vĩ đại nhất của Israel. Ông sẽ đối diện Pharaoh, chịu đựng những lời phàn nàn của chính dân mình, thậm chí xin tên mình bị xóa khỏi sách của Thiên Chúa thay vì bỏ mặc Israel tội lỗi (Xuất Hành 32:32). Nhưng chẳng điều nào trong số đó hiện ra khi ông đứng chân trần trước bụi gai.
Tiếng gọi đích thực có thể khiến ta sợ hãi vì nó phơi bày khoảng cách giữa con người hiện tại và con người ta phải trở thành. Như Moses, ta hỏi: “Tôi là ai?” Ta liệt kê những giới hạn và hình dung rằng sự thiếu năng lực khiến mình không đủ tư cách. Câu trả lời từ ngọn lửa không nói những yếu điểm của ta là tưởng tượng. Nó nói chúng không phải yếu tố quyết định.
“Chắc chắn Ta sẽ ở cùng con.”
Với lời hứa ấy, người trốn chạy bắt đầu hành trình trở thành Moses.
Tác giả: James Sale. Nguồn: The Burning Bush: Why Our True Calling Frightens Us, The Epoch Times, 1/10/2026.


