Thứ Bảy, 10.10.2026Tiếng Việt / Hoa Kỳ
Giới thiệu
DKN.TVĐại Kỷ Nguyên — Mang đến giá trị cuộc sống
Âm nhạc

Leontyne Price: Hành trình của một giọng ca opera lớn nước Mỹ

Từ những bài học piano tuổi nhỏ tới Metropolitan Opera, Leontyne Price xây dựng sự nghiệp vượt qua rào cản phân biệt chủng tộc.

Tuệ Minh ·
Đàn piano trong không gian âm nhạc cổ điển; ảnh minh hoạ, không phải nhạc cụ hoặc sân khấu của Leontyne Price.
Ảnh minh hoạ
Leontyne Price năm 1951, ảnh Carl Van Vechten.
Leontyne Price năm 1951, Carl Van Vechten. Phạm vi công cộng; qua The Epoch Times.

Trong thế kỷ trước, Leontyne Price xây dựng một trong những sự nghiệp opera nổi bật nhất lịch sử Mỹ. Bà ghi dấu ở nhiều vai diễn nổi tiếng và giúp công chúng biết đến những vai ít quen thuộc hơn. Cuộc hôn nhân với bạn diễn William Warfield, cũng là một ca sĩ opera da màu, phản ánh cả niềm vui lẫn thử thách trong tình yêu giữa các nghệ sĩ.

Lớn lên tại miền Nam nước Mỹ thời phân biệt chủng tộc, Price đã trở thành một ca sĩ opera có tên tuổi quốc tế.

Nỗ lực và sự nâng đỡ

Price sinh ngày 10/2/1927 tại Laurel, Mississippi. Khi mới ba tuổi, chỉ có một chiếc đàn đồ chơi, bà bắt đầu học piano với nghệ sĩ địa phương Hattie McInnis, người từng học với Carl Orff.

Năm Price lên năm, cha mẹ bà đem một chiếc máy hát đổi làm khoản trả trước để mua piano đứng, giúp con tiếp tục học nhạc. Trong 12 năm tiếp theo, bà học piano và thanh nhạc với McInnis.

Bà còn chơi piano và hát tại nhà thờ Giám Lý St. Paul, nơi mẹ bà cũng tham gia ca hát. Đến tuổi thiếu niên, tiếng tăm của bà đã lan rộng.

Năm 17 tuổi, Price nhận học bổng theo học Đại học Central State tại Ohio. Ban đầu bà học giáo dục âm nhạc, rồi chuyển trọng tâm sang thanh nhạc. Nhận được sự khích lệ tại Central State, bà muốn tới Nhạc viện Juilliard ở New York để tiếp tục rèn luyện giọng hát.

Việc học của bà được trang trải nhờ sự hỗ trợ của cha mẹ, những buổi hòa nhạc gây quỹ do chính bà biểu diễn, sự giúp đỡ tài chính của một gia đình da trắng hào phóng và những công việc làm thêm. Tại Juilliard, bà học với Florence Page Kimball. Kimball giúp phát triển giọng hát vốn mang âm sắc mezzo-soprano trầm tối thành giọng soprano đầy sức mạnh, đưa bà tới vị trí ngôi sao.

“Porgy and Bess”

Vẫn có tranh luận về màn trình diễn nào nên được xem là lần ra mắt opera chuyên nghiệp của Price, do cách xác định opera cổ điển và một chương trình chuyên nghiệp khác nhau. Dù vậy, bà đã tham gia những vở opera đầu tiên tại Juilliard, trong đó có hài kịch “Falstaff” được yêu thích của Giuseppe Verdi.

Chính trong vở này, bà thu hút sự chú ý của những nhà sản xuất đang chuẩn bị một phiên bản mới của “Porgy and Bess” của George Gershwin. Họ đã chọn giọng baritone da màu William Warfield đóng Porgy; Warfield vừa nổi tiếng nhờ hát “Ol’ Man River” trong phim “Show Boat” (1951) của MGM. Với Price, họ tìm được nhân vật Bess.

Bà tham gia dàn diễn viên hoàn toàn là người da màu trong chuyến lưu diễn đáng chú ý qua Bắc Mỹ và châu Âu, được Bộ Ngoại giao Mỹ tài trợ một phần. Đây là chương trình chuyên nghiệp đầu tiên của bà.

Trước khi đoàn sang châu Âu, hai ca sĩ đóng đôi tình nhân trong nhan đề đã kết hôn ngoài đời. Warfield, khi ấy đã là ngôi sao ca hát, và Price, giọng soprano đang lên, làm lễ cưới tại New York ngày 31/8/1952.

Đáng tiếc, chuyến lưu diễn châu Âu của “Porgy and Bess” là một trong số ít lần đôi vợ chồng trẻ được biểu diễn cùng nhau trong thời gian dài. Khi trở về, Warfield miễn cưỡng rời chương trình vì các cam kết khác, còn Price tiếp tục đóng vai chính khi vở diễn chuyển tới Broadway.

Họ tổ chức một số buổi hòa nhạc chung và thu âm những trích đoạn “Porgy and Bess” năm 1963. Tuy nhiên, cuộc hôn nhân không kéo dài. Warfield xây dựng sự nghiệp biểu diễn hòa nhạc, còn Price vượt qua những trở ngại để phát triển trong opera. Họ ly thân về pháp lý năm 1967 và chính thức ly hôn năm 1973, nhưng vẫn là bạn thân và không tái hôn.

Truyền hình và châu Âu

Peter Herman Adler là một người nâng đỡ quan trọng trong sự nghiệp của Price. Sau khi nghe bà hát vai Bess, vị nhạc trưởng mời bà đóng vai chính trong “Tosca” của Giacomo Puccini trên NBC Opera Theater năm 1955.

Để một phụ nữ da màu đóng nữ nhân vật chính người Ý là điều táo bạo trong xã hội Mỹ thập niên 1950, nhưng tài năng thanh nhạc và diễn xuất của Price là không thể phủ nhận. Metropolitan Opera mời bà đóng vai chính trong “Aida” của Verdi. Mặc dù nhân vật là người châu Phi, Adler khuyên bà chờ một lời mời tốt hơn: “Khi ra mắt tại Met, cô ấy phải xuất hiện như một quý bà, chứ không phải một nô lệ”. Bà nghe theo, nhưng vẫn biểu diễn vai Aida tại Teatro alla Scala ở Milan năm 1960.

Ra mắt tại Metropolitan Opera

Ngày 27/1/1961, Price cuối cùng cũng ra mắt tại Met với vai Leonora trong “Il Trovatore” (“Người hát rong”) của Verdi. Thành công lớn nhanh chóng đưa bà trở thành một trong những ngôi sao nổi bật nhất của nhà hát.

Trong vòng 10 năm, bà đảm nhận 14 vai khác nhau qua 146 buổi diễn tại Met. Bà góp mặt trong đêm gala chia tay nhà hát Met cũ năm 1966, rồi đóng vai chính trong “Antony and Cleopatra”, vở opera Samuel Barber sáng tác cho lễ khai trương tòa nhà Met mới.

Năm 1985, bà chia tay sân khấu Met bằng “Aida”, một lựa chọn phù hợp với hành trình nghệ thuật của mình. Sau khi nghỉ biểu diễn opera trong thập niên 1980, bà tiếp tục hát hòa nhạc tới năm 1998. Kể từ đó, bà chỉ trở lại trong một số dịp đặc biệt.

Bên cạnh sự nghiệp sân khấu lâu dài, Price thực hiện rất nhiều bản thu: các phiên bản phòng thu của gần như mọi vai từng đóng, cùng ca khúc nghệ thuật, nhạc phúc âm và những aria khác.

Bà giành 13 giải Grammy trong tổng số 25 đề cử và hai giải Primetime Emmy. Năm 1964, bà được trao Huân chương Tự do của Tổng thống; năm 1980, bà nhận danh hiệu Kennedy Center Honors.

Price từng được gọi là ca sĩ xuất sắc nhất thời đại của mình. Như chính bà nói: “Thành tựu không có màu da”.

Theo The Epoch Times. Các mốc ra mắt và chia tay Met được đối chiếu qua thông tin lưu trữ được lập chỉ mục của Metropolitan Opera; số giải Grammy được đối chiếu với Recording Academy.

DKN.TV

Tìm kiếm trên DKN