Chào mừng quý vị đến với Chuyên mục Văn hóa của Đại Kỷ Nguyên.
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển, hình ảnh các doanh nhân thành đạt không ngừng xuất hiện trên truyền thông, trở thành nguồn cảm hứng cho thế hệ trẻ. Họ xây dựng nên cơ nghiệp, tạo ra của cải và việc làm cho xã hội. Nhưng câu hỏi lớn luôn lơ lửng: Làm thế nào để cân bằng giữa quyền lực, tài sản và đạo đức? Làm sao để giàu có mà vẫn được người đời kính trọng, để thành công mà vẫn giữ được sự an nhiên tự tại?
Để tìm câu trả lời, có lẽ chúng ta cần ngược dòng lịch sử hơn 2.500 năm, tìm về một nhân vật kiệt xuất có một không hai: Phạm Lãi.
Từ nước Việt đến vùng biển nước Tề, rồi đến đất Đào; từ một mưu sĩ nước Việt từng nếm mật nằm gai với Việt vương, lên đến chức Tướng quốc nước Tề, rồi trở thành một đại phú gia. Ba vai trò, ba cuộc đời, nhưng lại hợp nhất một cách kỳ diệu trên con người Phạm Lãi thời Xuân Thu. Giữa thời loạn lạc, ông không chỉ giúp Việt vương Câu Tiễn làm nên nghiệp bá, đạt đến đỉnh cao quyền lực, mà còn có thể quyết đoán buông bỏ tất cả để dấn thân vào thương trường, ba lần tay trắng làm nên sản nghiệp vạn kim, ba lần trượng nghĩa phân phát gia sản cho thiên hạ.
Câu chuyện của ông không chỉ là một huyền thoại về làm giàu. Đó là một bộ cẩm nang về tầm nhìn chiến lược, về triết lý kinh doanh vị nhân sinh, và về nghệ thuật “công thành thân thoái” – biết tiến, biết lùi giữa dòng đời vạn biến. Bài viết này sẽ cùng quý vị độc giả, đặc biệt là giới doanh nhân Việt Nam, nhìn lại cuộc đời phi thường của “Thương Thánh” Phạm Lãi, để từ đó rút ra những bài học sâu sắc và vẫn còn nguyên giá trị cho sự nghiệp kinh doanh bền vững hôm nay.
‘Thương Thánh” thời Xuân Thu
Kính thưa quý vị, “Trọng nông ức thương” vốn là truyền thống trị quốc của Trung Hoa cổ đại, do đó trong lịch sử không thiếu những người giỏi chinh chiến, những người phò vua giúp nước, nhưng những người nổi danh thiên hạ với thân phận thương nhân lại chỉ đếm trên đầu ngón tay. Phạm Lãi từ thân áo vải, không chỉ làm quan đến tướng quốc, địa vị tột bậc, mà còn có thể quyết đoán chuyển mình, dấn thân vào thương trường, xây dựng hình ảnh một thương nhân tốt bụng, nhân đức, làm phong phú thêm văn hóa kinh doanh. Tài năng và kinh nghiệm của ông đã khiến người đời kinh ngạc, và thương đạo do ông đặt nền móng càng được hậu thế ca tụng.
“Thương Thánh”, “Thủy tổ của các thương nhân”, những mỹ từ này đều dành để ca ngợi Phạm Lãi. Trong thời Xuân Thu chiến hỏa liên miên, các nước tranh bá, một người con nhà hàn vi qua lại giữa các chư hầu, giữ được mạng sống đã là điều không dễ, nhưng ông đồng thời lại đạt được sự thông tỏ vận mệnh, khi ra làm quan có thể ở địa vị cao trong triều đình, lúc lui về ở ẩn lại có thể giàu có bậc nhất thiên hạ. Nhìn lại cả cuộc đời ông, thời thời đều có biến cố lớn, nơi nơi đều có bước ngoặt, giữa việc nên làm và không nên làm, Phạm Lãi đều có thể thẩm định thời thế, mỗi bước đều đưa ra lựa chọn chính xác.
Chính trị và kinh doanh là hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt nhưng lại liên kết với nhau; quyền thế và của cải lại càng là những thứ mà người đời theo đuổi, khao khát. Có người dùng quyền để mưu cầu tài sản, cũng có người tích tụ của cải để can dự chính sự, còn Phạm Lãi khi tại thế, lúc làm quan thì giúp Việt vương Câu Tiễn nhẫn nhục phục quốc, khi kinh doanh lại vui vẻ hành thiện, ban phúc cho bá tánh. Bề ngoài, Phạm Lãi đã đạt được thành tựu cao nhất cho bản thân, nhưng khi tìm hiểu kỹ sự nghiệp của ông, mới biết rằng ông thực sự có tấm lòng trong sạch, ít ham muốn, mọi việc ông làm đều là những hành động thiện đức, vô tư, vị tha.
Từ giả vờ điên dại đến mưu sĩ nước Việt
Ông lấy chữ “Lãi” (蠡), tức gáo nước, làm tên, gửi gắm ý nghĩa vào một vật dụng bình thường hàng ngày, dường như báo trước một cuộc đời hòa mình với bụi trần của ông.
Phạm Lãi sinh ra trong một gia đình nghèo ở đất Uyển, nước Sở. Thuở thiếu thời, ông tự nhận mình là “cuồng nhân đất Sở”, lời nói và hành động không được người làng thấu hiểu. Nhưng giữa lúc tỉnh lúc mê ấy, ông đã thấu tỏ mệnh trời và nhân sự. Người hiền thời xưa tuân theo nguyên tắc “thiên hạ vô đạo thì ẩn, có đạo thì ra làm quan”. Cuộc sống kín đáo, tóc tai bù xù, giả vờ điên dại của Phạm Lãi thực chất là vì ông hoài bão chí lớn, chờ đợi cơ hội xuất sơn.
Và Phạm Lãi cuối cùng đã đợi được cơ hội để tỏa sáng, gặp được người tri kỷ đầu tiên trong đời – Văn Chủng. Văn Chủng sau này cũng là một mưu thần phò tá Việt vương Câu Tiễn. Lúc bấy giờ, ông đang làm huyện lệnh đất Uyển, đi khắp nơi tìm kiếm người hiền tài. Cử chỉ kỳ quặc của Phạm Lãi đã thu hút sự chú ý của Văn Chủng, bèn sai một viên tiểu lại đến triệu kiến. Ai ngờ Phạm Lãi lại làm ra vẻ bông đùa, ngồi xổm bên đường và sủa như chó. Viên tiểu lại thấy vậy, về bẩm báo rằng Phạm Lãi là một kẻ điên. Văn Chủng mỉm cười thấu hiểu, ông cho rằng, người tài giỏi tuấn tú ắt sẽ có lúc bị chê bai là điên cuồng, nhưng nội tâm lại có kiến giải độc đáo về thế giới, nhưng người ngoài vì vô tri mà phỉ báng danh tiếng của họ.
Văn Chủng đích thân ngồi xe đến thăm, càng tỏ ra cung kính. Điều thú vị là, Phạm Lãi ban đầu cố ý lảng tránh, nhưng khi thấy được sự chân thành và quyết tâm của Văn Chủng, mới cởi bỏ lớp ngụy trang, mượn anh chị dâu một bộ quần áo mũ nón để đón tiếp khách quý. “Lối hoa chưa từng vì khách mở, cửa bồng giờ mới đợi bác qua.” Lần đầu tiên gặp mặt, hai người đã tay bắt mặt mừng, trò chuyện vô cùng hợp ý. Sử sách không ghi lại nội dung cụ thể của cuộc trò chuyện, nhưng có thể tin rằng, trong lòng hai hảo hán này, một lý tưởng chung về việc kiến công lập nghiệp đã được hình thành.
Hai người cùng nhau rời nước Sở, du ngoạn khắp vùng Giang Nam, được nước Việt đối đãi trọng hậu, bèn mang lòng biết ơn mà dốc sức trung thành với vua. Có học giả khảo chứng rằng, Phạm Lãi đến nước Việt vào khoảng năm 511 TCN, đúng vào độ tuổi 25 sung sức. Từ đó, Câu Tiễn, Văn Chủng, Phạm Lãi, ba người anh hùng với thân phận và tính cách khác nhau đã tụ hội tại cung điện Việt vương, cùng nhau viết nên một trang sử hào hùng và cảm động trong lịch sử Xuân Thu.
Hai nước Ngô, Việt từ lâu đã có chiến tranh liên miên. Từ năm 496 TCN, Ngô vương Hạp Lư bại trận tử vong, người kế vị là Phù Sai càng xem nước Việt là kẻ thù không đội trời chung. Lúc này Ngô mạnh Việt yếu, Phù Sai ráo riết luyện binh chuẩn bị báo thù, nhưng ba năm sau, Câu Tiễn không nghe lời khuyên của Phạm Lãi, một mực xuất binh đánh Ngô, không ngờ thảm bại, bị vây khốn ở núi Cối Kê. Vào thời khắc sinh tử của nước Việt, Câu Tiễn đau đớn sửa chữa lỗi lầm, khiêm tốn hỏi Phạm Lãi kế sách phục quốc. Phạm Lãi hiến ba kế sách: “Trì doanh giả dữ thiên, định khuynh giả dữ nhân, tiết sự giả dữ địa.” Ý nghĩa là gì, tiếp theo sẽ phân giải.
Từ nhẫn nhục chịu đựng đến Đông Sơn tái khởi
Ba câu nói của Phạm Lãi đã được đưa ra từ lúc ông can ngăn việc đánh Ngô, trông có vẻ huyền bí mông lung, nhưng thực chất được suy ra từ “Đạo” trong văn hóa truyền thống, bất kể là trị quốc hay kinh doanh, đều nằm dưới sự chi phối của ba câu châm ngôn này, là nguyên tắc cốt lõi trong cách đối nhân xử thế của Phạm Lãi. “Trì doanh giả dữ thiên” (“持盈者與天”), “trì doanh” (持盈) tức là bảo trì trạng thái thịnh vượng không suy tàn khi đã đủ đầy. Trời đất tồn tại vĩnh hằng, không ham muốn điều gì, nên có thể bao dung vạn vật, sinh sôi không ngừng. Đối với quốc gia, nếu quân vương muốn giữ cho đất nước giàu mạnh lâu dài, thì phải hành xử theo “Thiên đạo” là “không tự mãn, không kiêu ngạo, không khoe khoang”. Mặc dù Câu Tiễn vừa lên ngôi đã chiến thắng nước Ngô, nhưng so với trời đất bao la, đó chẳng qua chỉ là “món lợi nhỏ như đầu ruồi”. Chỉ mới ba năm, Câu Tiễn đã nóng lòng muốn diệt Ngô trong một lần, từ cổ chí kim, quân đội kiêu ngạo ắt sẽ bại trận, nước Việt sao tránh khỏi nguy cơ vong quốc?
“Định khuynh giả dữ nhân” (“定傾者與人”), ý nói khi cứu giúp nguy nan, cứu vãn sự tồn vong, chủ yếu phải tìm bước ngoặt từ phương diện “con người”. Câu này chính là lời vàng ngọc để bảo toàn nước Việt. Phạm Lãi thấu hiểu điểm yếu của vua tôi nước Ngô, đề nghị trước tiên nên tạm thời khuất phục để bảo toàn thực lực, sau đó mới từ từ mưu tính kế sách phục quốc. Ông nói: “Dùng lời lẽ khiêm nhường, lễ vật tôn quý, dâng mỹ nữ và đồ quý giá, tôn vinh danh tiếng của họ. Nếu như thế vẫn chưa đủ, thì đích thân mình đến thần phục.”
Ông khuyên Câu Tiễn nhẫn nhục chịu đựng, chuẩn bị lễ vật hậu hĩnh để lấy lòng các quan đại thần nước Ngô, dâng châu báu, mỹ nữ để làm vui lòng Phù Sai, như thế vẫn chưa đủ, còn phải đích thân đến nước Ngô xưng thần để xóa tan lòng căm hận của người Ngô.
Phạm Lãi còn đưa ra một quyết định đáng khâm phục hơn: ông muốn cùng Câu Tiễn và vương hậu sang nước Ngô làm nô lệ. Mối thù Ngô Việt chồng chất, chuyến đi này họa phúc khó lường, nhưng ông với thân phận mưu sĩ của một nước khác, sẵn sàng từ bỏ tôn nghiêm và sinh tử, đồng hành cùng Câu Tiễn trong những năm tháng đen tối nhất của cuộc đời. Ba năm ở Ngô, vua và vương hậu nước Việt mặc áo vải, ở trong một căn nhà đá đơn sơ trong cung, chăn ngựa cho Ngô vương. Bên cạnh cặp vợ chồng hoạn nạn này, luôn có một bóng người cao lớn, cần cù chịu khó, sớm tối ra vào đều tuân thủ lễ vua tôi. Ngô vương thấy vậy cảm phục, muốn mời ông làm đại thần. Phạm Lãi dứt khoát từ chối:
“Vong quốc chi thần, bất cảm ngữ chính; Bại quân chi tướng, bất cảm ngữ dũng”, ý tứ là quan của nước đã mất, không dám bàn việc chính trị; tướng của quân bại trận, không dám nói lời hùng hồn.
Ông còn khuyên Ngô vương, nếu tôi không trung thành, không tín nghĩa với nước Việt, thì bệ hạ tại sao lại muốn trọng dụng tôi? Khổng Tử nói: “Bất nghĩa mà giàu sang, với ta như phù vân.” Đối mặt với lựa chọn, ông coi trọng trung nghĩa và tín nhiệm hơn, ông trung thành với Việt vương, và càng trung thành hơn với Thiên đạo vạn cổ bất biến.
Ở nước Ngô, vua tôi đồng lòng, ba năm như một ngày cẩn trọng lời nói việc làm, cuối cùng đã làm Ngô vương cảm động, cho phép trở về nước; trong nước Việt, Văn Chủng giúp vua giám quốc, ngấm ngầm củng cố quốc lực. Câu Tiễn rút kinh nghiệm từ thất bại trước, nằm gai nếm mật, quyết chí phục quốc. Để phục quốc, cần phải học hỏi trí tuệ từ câu “tiết sự giả dữ Địa” (“節事者與地”). Địa là Đất, cùng tồn tại với Trời, rộng lớn vô biên, không thiên vị, là không gian cho vạn vật tự do sinh trưởng. Tiết sự tức là hành sự có chừng mực, hợp với quy tắc nhất định, quy tắc đó chính là quy luật của “Địa”. Muốn phục quốc, phải dựa vào sự giúp đỡ của Địa. Về biện pháp cụ thể, Câu Tiễn đã áp dụng kế sách của Kế Nhiên, sư phụ của Phạm Lãi.
Từ mười năm sinh dưỡng đến rửa sạch quốc hận
Kế Nhiên dâng kế sách:
“Tri đấu tắc tu bị, thời dụng tắc tri vật”, minh bạch hai điều này thì tình hình vạn loại hàng hóa có thể nhìn thấu. Năm thuộc hành Kim thì được mùa; hành Thủy thì mất mùa; hành Mộc thì đói kém; hành Hỏa thì hạn hán. Hạn hán thì nên tích trữ thuyền, lụt lội thì nên tích trữ xe, đó là quy luật của vạn vật. Sáu năm được mùa, sáu năm hạn hán, mười hai năm có một nạn đói lớn. Về việc bán lương thực, giá hai mươi đồng sẽ hại nông dân, giá chín mươi đồng sẽ hại thương nhân. Thương nhân bị hại thì của cải không lưu thông, nông dân bị hại thì đồng ruộng hoang hóa. Giá cao không quá tám mươi, thấp không dưới ba mươi, thì cả nông dân và thương nhân đều có lợi, bình ổn giá cả, hàng hóa thông suốt, đó là đạo trị quốc. Về nguyên lý tích trữ, phải giữ vật nguyên vẹn, không để dòng tiền đình trệ. Dùng vật đổi vật, những hàng hóa dễ hư hỏng thì không giữ lại, không tích trữ khi giá cao. Xem xét sự thừa thiếu của nó, thì biết được đắt rẻ. Đắt đến cực điểm sẽ chuyển sang rẻ, rẻ đến cực điểm sẽ chuyển sang đắt. Khi giá đắt thì bán ra như vứt bỏ đất cát, khi giá rẻ thì mua vào như trân trọng ngọc ngà. Tiền tài cần phải lưu thông như nước chảy.”
Kế sách của Kế Nhiên có bảy điểm chính:
Biết sẽ có chiến tranh, nên tăng cường chuẩn bị. Tương tự, hiểu được khi nào người ta cần dùng thứ gì, hàng hóa sẽ có thể lưu thông.
Nông nghiệp có chu kỳ được mùa và mất mùa theo quy luật ngũ hành, nên dựa vào sự thay đổi của mùa màng để dự đoán thị trường lương thực.
Khi trời hạn hán, xe ngựa khan hiếm, nên mua thuyền bè; khi lũ lụt bùng phát, thuyền bè bán chạy, nên tích trữ xe ngựa. Đi ngược lại xu thế mới có sức cạnh tranh trên thị trường.
Điều tiết giá cả. Giá lương thực quá cao, thương nhân thiệt hại; giá lương thực quá thấp, nông dân thiệt hại. Do đó, sự tăng giảm giá cả hàng hóa phải được kiểm soát trong một phạm vi nhất định để cả nông dân và thương nhân đều có lợi.
Giữ vật nguyên vẹn, đảm bảo giá trị của hàng hóa.
Không để tiền tệ đình trệ, mới đảm bảo hàng hóa lưu thông.
Vật cực tất phản, khi giá hàng hóa đắt đỏ thì bán ra, phải dứt khoát như vứt bỏ đất cát; khi giá thấp thì mua vào, nên trân trọng như ngọc ngà.
Triết lý kinh doanh này vừa thuận thiên đạo, vừa hợp lòng người, không vì cái lợi nhỏ trước mắt cho bản thân, mà là vì bách tính, vì đại cục. Người sản xuất, người kinh doanh có được lợi nhuận hợp lý, người tiêu dùng được mua hàng hóa giá cả phải chăng, giúp hàng hóa lưu thông tốt, kinh tế ổn định, phát đạt.
Câu Tiễn cẩn trọng làm theo, kinh tế và binh lực của nước Việt nhanh chóng phục hồi. Phạm Lãi sau này kinh doanh cũng là nhờ thực hành theo nguyên lý này mà trở nên giàu có.
Bốn năm sau khi về nước, Câu Tiễn nóng lòng muốn khởi binh, nhưng Phạm Lãi cho rằng thời cơ chưa đến, “kẻ cưỡng cầu ắt gặp điềm chẳng lành”. Câu Tiễn lại một lần nữa bộc lộ tâm thái nóng vội, gần như mỗi năm đều thúc giục Phạm Lãi, thậm chí còn nổi giận lôi đình. Nhưng Phạm Lãi đã chịu trách nhiệm với nước Việt thì sẽ không bị uy quyền của vua làm lay động, mỗi lần đều phân tích rõ ràng được mất, lợi hại, hết lời khuyên Câu Tiễn phải nhẫn nại.
Lúc bấy giờ, Ngô vương không còn chăm lo việc nước như những năm đầu, mà sa vào hưởng lạc, vua tôi ly gián, người dân nước Ngô phải chịu nhiều khổ cực. Năm 484 TCN, Phù Sai ban cho Ngũ Tử Tư cái chết, tự phá hủy trường thành của mình. Mài gươm hai mươi năm, cuối cùng đã đến thời khắc trung hưng của nước Việt. Hai năm sau, Ngô và Tấn hội minh ở Hoàng Trì, Phạm Lãi đoán định thời cơ đã đến, lập tức khuyên Việt vương khởi binh đánh Ngô, quân Ngô đại bại. Sau nhiều năm chiến tranh, Câu Tiễn cuối cùng đã thành công diệt Ngô vào năm 473 TCN, rửa sạch quốc hận. “Người có lòng, trời không phụ, nằm gai nếm mật, ba ngàn quân Việt có thể nuốt chửng Ngô.” Câu nói này chính là để chỉ kỳ tích phục quốc của Câu Tiễn, và đại công thần có công lao to lớn nhất, phải kể đến Phạm Lãi.
Uy thế của nước Việt vang dội, cũng là lúc Phạm Lãi lui về.
Từ công thành thân thoái đến tay trắng làm nên
Khi người Việt đang say sưa trong niềm vui được ngẩng cao đầu, khi Việt vương hứa với Phạm Lãi sẽ “chia đôi đất nước với ông”, vị khách nước Sở từng bị người làng khinh rẻ vì “lúc tỉnh lúc mê” ấy, lại làm một việc tưởng chừng như điên rồ. Vào lúc quốc lực nước Việt đang thịnh vượng nhất, Phạm Lãi từ chối mọi chức tước cao sang, giàu có, công thành thân thoái. Ông đã dốc lòng gầy dựng hơn hai mươi năm, dành những năm tháng quý giá nhất của cuộc đời để phục hưng nước Việt, lúc này tóc đã điểm bạc, tại sao ông lại siêu thoát lánh đời, cam tâm từ bỏ phú quý mà mình đáng được hưởng?
Nhìn lại, trước khi ra đi, ông còn để lại một bức thư cho người bạn cũ Văn Chủng, khuyên từ quan. Ông nói rằng con người của Việt vương chỉ có thể cùng chung hoạn nạn, không thể cùng hưởng an lạc, và cảnh báo bạn:
“Chim bay hết, cung tốt cất; thỏ khôn chết, chó săn bị làm thịt. Việt vương là người cổ dài mỏ nhọn, chỉ có thể cùng chung hoạn nạn, không thể cùng hưởng an lạc. Sao ngài không ra đi?”
“Người biết người là người trí, người biết mình là người sáng.” Phạm Lãi hiểu rõ bản thân, cũng hiểu rõ Việt vương, Ngô vương, và Văn Chủng, do đó từ việc kết giao với Văn Chủng, nhẫn nhục thờ Ngô, ung dung ẩn dật, cho đến khuyên nhủ bạn hiền, sự nghiệp bá chủ mà ông đã giúp nước Việt gầy dựng nên, không thể tách rời khỏi sự nắm bắt về “con người” của ông. Trong việc thoái ẩn, ông hiểu rõ con người của Việt vương, nên chọn cách toàn thân rút lui; ông hiểu rõ con người của Văn Chủng, nên khuyên ông ấy buông bỏ danh lợi. Đồng thời, ông cũng am hiểu sâu sắc đạo lý “nước đầy thì tràn, trăng tròn thì khuyết”, ông ở nước Việt công lao to lớn, thậm chí là công cao chấn chủ. Ông tự nhận rằng trong việc phò tá Việt vương, kiến công lập nghiệp, vận mệnh của cuộc đời ông đã ở đỉnh cao, nếu tiếp tục phát triển nữa e rằng sẽ từ thịnh chuyển sang suy. Vì ông vốn không phải là người tham luyến quyền vị, đã công đức viên mãn, tại sao lại để mình bị công danh trói buộc?
Một thanh bảo kiếm đã làm nguội lạnh nhiệt huyết của một đời trung thần, Văn Chủng cuối cùng vì công cao chấn chủ mà bị Câu Tiễn nghi kỵ, ôm hận mà chết. Một chiếc thuyền con, chở theo sự tiêu dao của một ẩn sĩ, Phạm Lãi mang theo gia quyến lênh đênh trên khói sóng Ngũ Hồ, một lần nữa mở ra một cuộc đời mới. Từ đó, nước Việt không còn cái tên Phạm Lãi, nhưng bên bờ biển nước Tề lại có thêm một thường dân tự xưng là “Si Di Tử Bì”.
Si Di Tử Bì nghĩa là “túi da đựng rượu”, khi cần có thể đựng rượu, khi không dùng có thể gấp lại mang theo người. Phạm Lãi đổi tên, vẫn theo đặc điểm tên cũ là một vật dụng, lại ngầm chứa ý nghĩa sâu xa về khả năng co duỗi. Ông cùng gia đình an cư ở đất Tề, không có nơi nương tựa, vấn đề đầu tiên phải đối mặt là sinh tồn. Sử sách ghi lại, cha con Phạm Lãi “cày cấy bên bờ biển, thân xác lao lực”, nhanh chóng tích lũy được ngàn vạn của cải. Tại sao vậy? Ông từng nói: “Kế sách của Kế Nhiên, năm xưa Việt vương chỉ dùng một nửa đã có thể chấn hưng đất nước, bây giờ ta sẽ dùng nó để quản gia.” Mưu kế tuyệt vời của Kế Nhiên, đối với vua có thể làm nước giàu binh mạnh, đối với người có thể tích lũy vạn kim. Hóa ra, bí quyết làm giàu của ông bắt nguồn từ bảy kế sách của Kế Nhiên, ông đã áp dụng những nguyên lý kinh tế do sư ogyh truyền dạy vào việc kinh doanh gia đình, tuân theo quy luật của thương đạo, do đó đã thành công chuyển mình từ một mưu sĩ thành một phú thương.
Từ Si Di Tử Bì đến Đào Chu Công
Phạm Lãi làm việc, xưa nay không ngại khó nhọc, tự mình làm lấy, đồng thời cũng tạo ra một sức hút mạnh mẽ, lan tỏa đến những người xung quanh. Hai mươi năm trước, ông kiên quyết chủ trương nhẫn nhục phục quốc, vua tôi đồng lòng, dùng kinh tế để phục hưng quốc gia; hai mươi năm sau, ông tự lực cánh sinh, cha con đồng lòng, dùng kinh tế để một lần nữa chấn hưng gia đình. Trời không phụ lòng người cần cù, đây cũng là lý do Phạm Lãi nhiều lần thành công trong cuộc đời.
Phạm Lãi giàu có lại một lần nữa thu hút sự chú ý của Tề vương, Tề vương nghe tiếng ông hiền tài, muốn mời ông làm tướng quốc. Vận mệnh dường như luôn ưu ái Phạm Lãi, dù ở đâu, dù sống với thân phận nào, Phạm Lãi cũng luôn được quốc vương trọng dụng. Nhưng ông lại thốt lên những lời cảm thán như thế này:
“Ở nhà thì có ngàn vàng, làm quan thì đến chức khanh tướng, đó là tột đỉnh của một người áo vải rồi. Hưởng danh vọng cao quý quá lâu, là điều không may.”
Ông cho rằng, ở nhà có tài sản ngàn vàng, ở triều làm quan đến chức khanh tướng, đó là mức cao nhất mà một người dân thường có thể đạt được. Lần này ông từ chối Tề vương, cũng tương tự như khi từ chối Việt vương, danh tiếng của ông trong nước ngày càng lớn, đối với quân chủ có thể sẽ trở thành mối đe dọa, đối với bản thân cũng có nỗi lo thịnh cực tất suy. Do đó, ông trả lại ấn tướng, khéo léo từ chối ý tốt của Tề vương. Sau đó, ông phân phát hết gia sản cho bạn bè thân hữu, mang theo gia đình và những gì cần thiết, rồi lặng lẽ ra đi.
Phạm Lãi từ quan, tán tài, một lần nữa bỏ lại tất cả sau lưng, không tiếc thân già, một lần nữa phục hưng gia tộc họ Phạm. Lần này, ông chọn đất Đào (nay là Hà Trạch, Sơn Đông), và đổi tên thành “Đào Chu Công”. Chuyển đến đất Đào, trông có vẻ là tùy duyên mà sống, nhưng lại là sự lựa chọn có chủ ý của ông: nơi đây là trung tâm của thiên hạ, con đường giao thương thông suốt, có thể làm ăn để trở nên giàu có. Đất Đào màu mỡ, vật sản phong phú, cung cấp cho thương nhân một nền tảng vật chất và môi trường sống tốt; thứ hai, đất Đào có lợi thế giao thông mạnh mẽ, thuận tiện cho việc đi lại buôn bán với các nước chư hầu. Xung quanh đất Đào đều là những quốc gia giàu mạnh thời Xuân Thu, như nước Tề ở phía đông giàu vải vóc, hải sản, nước Triệu ở phía bắc nhiều táo, hạt dẻ, các nước Lỗ, Trâu ở phía nam trồng nhiều dâu tằm, đây đều là những nguồn hàng mà Phạm Lãi có thể tận dụng.
“Tích trữ hàng hóa, chờ thời cơ để mua bán, theo đuổi lợi nhuận một phần mười” – Đây là kinh nghiệm làm giàu của Phạm Lãi mà hậu thế đã tổng kết. Ông kinh doanh, mua vào bán ra đều chờ đợi thời cơ tốt nhất, đề cao nguyên tắc lợi nhuận thấp bán nhiều, chỉ thu lợi một phần mười. Quân tử cần tiền nhưng không tham. Phạm Lãi kinh doanh, kế thừa bảy kế sách của Kế Nhiên, cũng luôn kiên trì với câu nói của mình “Giữ sự đủ đầy là thuận với Trời”. Là một thương nhân, ông tuân theo Thiên đạo, có thể thoát khỏi sự theo đuổi mù quáng tiền bạc, giữ gìn tinh thần thanh tịnh, ít ham muốn, khi quyết sách mới có thể thong dong, lý trí. Ông quyết không vì lợi nhỏ nhất thời mà che mờ tâm trí, mà nhìn xa trông rộng hơn, điều đó cũng giúp ông có thể sở hữu của cải lâu dài mà không suy bại.
Thực tế, Phạm Lãi kinh doanh không giới hạn ở một ngành nghề nào, mà quan sát toàn cục thiên hạ, chọn những ngành phù hợp nhất để kinh doanh, thông qua nỗ lực gian khổ để thực hiện giá trị lớn nhất của nó. Các ngành nghề được ghi trong sử sách bao gồm nông nghiệp, chăn nuôi, ngư nghiệp, nghề muối, nghề gốm… Phạm Lãi còn có một cuốn “Dưỡng Ngư Kinh” truyền lại cho đời sau, là tài liệu về nuôi cá sớm nhất được phát hiện trên thế giới cho đến nay.
Từ ba lần tích lũy ngàn vàng đến giàu có mà đức độ
Ông tích tụ của cải, nhưng không keo kiệt; ông làm giàu, nhưng lại mang lòng từ bi giúp đỡ người khác. Đào Chu Công kinh doanh ở đất Đào mười chín năm, ba lần làm giàu, lại ba lần trượng nghĩa phân phát của cải. Đến khi tuổi già sức yếu, ông càng dám buông tay, giao toàn bộ tài sản cho con cháu quản lý. Thật đúng với câu thơ của Lý Bạch: “Trời sinh ta tài ắt có chỗ dùng, ngàn vàng tiêu hết rồi sẽ lại về.” Đào Chu Công quả là bậc cao sĩ thoát tục! Có lẽ có người sẽ thắc mắc, tại sao Phạm Lãi tích tụ của cải rồi lại phân phát đi, để cho cơ nghiệp vất vả gầy dựng nên trôi theo dòng nước?
Phạm Lãi có quan điểm độc đáo của riêng mình về việc tích tụ và phân phát. Đại thế thiên hạ, hợp lâu rồi sẽ tan, của cải tích tụ đến một mức độ nhất định thì phải phân phát đi. Như vậy, thiên địa nhân gian mới có thể giữ được một sự cân bằng tinh tế. Nếu một người tích lũy quá nhiều của cải, rất có thể sẽ gây ra sự mất cân bằng kinh tế của quốc gia, mà con người ở trong đó, làm sao không bị ảnh hưởng? Do đó, dù là làm chính trị hay kinh doanh, Phạm Lãi luôn dùng “quy luật cân bằng” của trời đất để tự kiềm chế mình. Người xưa thường ví của cải như dòng nước, đạo lưu thông của của cải cũng như đạo của nước. Những giọt nước sẽ tụ lại thành sông ngòi, cuối cùng phải chảy về phía trước, hòa vào đại dương, nếu không sẽ trở thành một vũng nước ao tù. Phạm Lãi am hiểu sâu sắc đạo lý này, của cải của ông không thể tách rời sự đóng góp của bá tánh các nơi, vì vậy ông trả lại của cải cho dân, tặng cho những người cần nó hơn, đó chính là hành động sáng suốt của một người thiện đức.
Phạm Lãi không chỉ giàu có, đức độ mà còn đối xử với người khác không chút tư tâm, hy vọng mọi người trong thiên hạ đều có thể có cuộc sống sung túc. Nước Lỗ có một thư sinh nghèo khó, tên là Y Đốn, ngưỡng mộ đức hạnh và tài học của Phạm Lãi, khiêm tốn đến xin chỉ giáo. Đối mặt với chàng trai trẻ lần đầu gặp mặt này, Phạm Lãi với tấm lòng nhân ái, đã truyền dạy toàn bộ triết lý kinh doanh của mình, và dựa trên tình hình hiện tại của anh ta, đã thiết kế riêng cho anh ta một bí quyết làm giàu. Y Đốn thiếu vốn, Phạm Lãi bèn dạy anh ta kinh doanh chăn nuôi, trước tiên nuôi một số trâu bò, dê cừu, đợi chúng sinh sôi nảy nở, sẽ có được của cải. Anh ta bèn chuyển đến Tây Hà (nay là tây nam tỉnh Sơn Tây), trên một vùng đất ngập nước có cỏ cây tươi tốt, tạo ra khối tài sản đầu tiên trong đời mình.
Phạm Lãi cho người con cá, nhưng quan trọng hơn là dạy người cách câu cá. Của cải của ông đã giúp ông làm nhiều việc từ thiện; và những việc thiện của ông lại mang đến cho ông phúc báo lớn hơn. Trong việc cân bằng giữa kinh doanh và đạo đức, ông coi trọng việc dùng đức để nuôi dưỡng kinh doanh, không vì kinh doanh mà bỏ bê đạo đức. Những gì ông để lại cho hậu thế không chỉ là một cuộc đời huyền thoại đến nay vẫn có thể học hỏi, mà còn là quan niệm đạo đức kinh doanh thuận theo đạo trời, tu dưỡng đức hạnh, thiết lập một hình mẫu cho thương nhân, một hình mẫu cho đạo đức kinh doanh!
Lời kết
Tô Thức có lời khen rằng: “Xuân Thu Chiến Quốc gần năm trăm năm, người có công danh mà trọn vẹn trước sau chỉ có một mình Phạm Lãi.” Trong thời loạn lạc của Đông Chu, cuối thời Xuân Thu, một bậc cao sĩ nhà nghèo đất Sở, ba lần dời nơi ở, hai lần đổi tên, nhưng đã để lại một huyền thoại tích lũy vạn kim. Và điều quý hơn cả vạn kim, chính là sức hút từ nhân cách tốt bụng, tu dưỡng đức hạnh của ông, thứ mà ngàn năm sau vẫn tỏa sáng rực rỡ. Ông là sự bình yên trong những năm tháng binh hoang mã loạn, là sự lựa chọn chính nghĩa giữa giàu sang và nghèo hèn, là một cuộc đời phóng khoáng giữa triều đình và giang hồ. Ông chính là “Thương Thánh” vĩnh cửu – Phạm Lãi.
Ôn cố tri tân, cuộc đời huyền thoại của Phạm Lãi sẽ giúp chúng ta nắm bắt được vai trò của Đạo và Đức trong kinh doanh, để có thể vững vàng viết tiếp con đường tới thành công của chính mình.
Theo Epoch Times