Trong văn hóa cát tường Trung Hoa, một con vật sống về đêm lại trở thành lời chúc phúc quen thuộc trên đồ gốm, ngọc, kiến trúc và hàng thêu. Chìa khóa nằm ở cách đọc chữ “bức” và chữ “phúc” trong tiếng Trung.
Dịch đầy đủ nội dung chính từ Epoch Times tiếng Trung, bài đăng ngày 3/9/2026.
Nếu liệt kê những con vật mang ý nghĩa tốt lành được người Trung Quốc yêu thích, có lẽ rồng, phượng, kỳ lân, hạc và hươu đều dễ được nhắc tới. Nhưng nếu có ai bỗng đưa dơi vào danh sách, bạn có thể ngạc nhiên.
Dơi ư? Con vật ban ngày ẩn trong bóng tối, ban đêm bay khắp nơi, dáng vẻ có phần kém duyên ấy, làm sao trở thành biểu tượng cát tường?
Chỉ cần nhìn kỹ kiến trúc truyền thống, đồ nội thất, gốm sứ, đồ ngọc, hàng thêu và tranh Tết Trung Hoa, sẽ thấy dơi không những đã có mặt trong thế giới biểu tượng tốt lành từ lâu mà còn có vị trí rất cao.
Trong Tử Cấm Thành có dơi; trên cửa và cửa sổ chạm trổ của nhà cổ có dơi; đồ nội thất và gốm sứ xưa cũng có dơi. Đặc biệt tới thời Minh, Thanh, những con dơi có cánh gần như đã bay khắp các sản phẩm thủ công truyền thống.
Thú vị hơn, trong văn hóa dân gian Trung Hoa, dơi còn có thể xuất hiện cùng hoàng đế, Thọ tinh, tiền và quả đào. Một con vật về đêm trông không quá đẹp đã thực hiện bước chuyển ấy bằng cách nào?
Bí quyết nằm trong tên gọi
Điều làm dơi đổi vận không phải dáng vẻ, mà là chữ “bức” trong tên nó. Trong tiếng Trung, chữ “bức” và chữ “phúc” đồng âm.
Văn hóa cát tường truyền thống đặc biệt thích cách chơi chữ đồng âm này. Rồng vốn là thần thú, phượng vốn là điềm lành, thuộc nhóm biểu tượng có địa vị cao quý. Nhưng một nhóm lớn hoa văn khác không dựa vào tính thiêng của con vật mà dựa vào tên gọi nghe tốt lành. Dơi là ví dụ điển hình.
Dơi bay vào sân vốn chỉ là hiện tượng tự nhiên bình thường. Nhưng khi gắn với chữ “bức”, nó lập tức trở thành “phúc”. Con vật từng khiến người ta có chút ác cảm bỗng biến thành sứ giả đưa phúc tới cửa.
Khi giới thiệu hoa văn cát tường truyền thống, Bảo tàng Cố Cung cũng xếp “dơi — phúc” trong những ví dụ tiêu biểu nhất của biểu tượng đồng âm. Từ thời Minh, Thanh, trang trí mượn âm của tên động, thực vật và chữ viết để gửi lời chúc rất phổ biến.
Vì thế, người Trung Quốc không đột nhiên yêu dơi; điều họ yêu là “phúc”, còn dơi tình cờ có tên gọi thuận lợi ấy.
Hoa văn cát tường cũng không dừng ở một con dơi. Năm con đặt cùng nhau gọi là “ngũ bức”, đồng âm với “ngũ phúc”. Con số này có nguồn gốc văn hóa lâu đời, không phải trò ghép số tùy ý về sau.
Thiên Hồng phạm trong Thượng thư nêu năm phúc: thọ, phú, khang ninh, du hảo đức và khảo chung mệnh — sống lâu, có của cải, khỏe mạnh và an ổn, yêu thích đức tốt, được kết thúc cuộc đời trọn vẹn.
Năm con dơi bao quanh chữ “thọ” vì thế trở thành hoa văn kinh điển “ngũ phúc bổng thọ”. Mẫu này đặc biệt thịnh hành thời Minh, Thanh. Trong gốm sứ thời Càn Long do Cố Cung lưu giữ có nhiều trang trí như vậy, đưa “phúc” và “thọ” vào cùng một hình.
Ghép hình để gửi lời chúc
Một đặc điểm của văn hóa cát tường là không ngại ghép nhiều chữ và hình tốt lành. Nếu một thứ chưa đủ, có thể đưa nhiều điềm tốt cùng vào nhà. Dơi vì thế bắt đầu kết hợp với các yếu tố khác.
Dơi đi cùng chữ thọ thành “ngũ phúc bổng thọ”; đi cùng hoa văn mây có thể thành “phúc từ trời giáng xuống”. Để gửi lời chúc vừa phúc vừa thọ, người ta ghép một con dơi, một quả đào trường thọ và hai đồng tiền cổ, tượng trưng cho hạnh phúc, giàu có và sống lâu.
“Phúc chí tâm linh” được thể hiện bằng dơi, đào và linh chi. Dơi, đào, củ mã thầy và hoa mai được phối thành “phúc thọ tề mi”. Ghép dơi với hoa sen lại có thể lấy ý “phúc liền nhau”.
Đặc biệt thú vị là dơi đi cùng một đồng tiền cổ. Đồng tiền có lỗ vuông ở giữa, được ví như mắt; khi ghép với dơi, hình thành ý “phúc ở ngay trước mắt”. Chữ chỉ tiền cũng đồng âm với chữ “trước” trong tiếng Trung.
Thủ công truyền thống giống như một người rất giỏi nói lời chúc. Vẫn một con dơi, chỉ thay bạn đồng hành đã có thể tạo nên ý nghĩa tốt lành khác.
Dơi trong kiến trúc và cung đình
Dơi xuất hiện nhiều trong kiến trúc cũng nhờ văn hóa cát tường ấy. Nhà ở, từ đường, hội quán và cung điện xưa rất coi trọng trang trí. Cửa, cửa sổ, dầm, các bộ phận đỡ dầm, bình phong và lan can thường được chạm trổ. Mẫu đơn, sen, như ý, mây, hươu, hạc và dơi đều trở thành một ngôn ngữ trang trí.
Dơi đặc biệt phù hợp với chạm khắc: đôi cánh dang rộng đối xứng, dễ kết hợp với dây lá cuộn, mây và hoa văn như ý. Dơi trong chạm gỗ hay đá vì thế thường không còn là con thú bay nhỏ màu tối trong tự nhiên, mà được nghệ nhân thiết kế lại thành mẫu trang trí đẹp.
Có con dang cánh ở giữa phía trên cửa; có con treo ngược trên ô cửa sổ; có đàn bay giữa mây. Chúng đã vượt khỏi việc vẽ con vật và trở thành ngôn ngữ thị giác “đưa phúc vào nhà”.
Kiến trúc và bộ sưu tập của Cố Cung giữ nhiều hoa văn như thế. Theo phần giới thiệu của Bảo tàng Cung Vương phủ được bài nguồn dẫn, lịch sử dùng hoa văn dơi rất lâu đời, có thể truy tới đồ đồng thời Chiến Quốc; thời Thanh là giai đoạn sử dụng đặc biệt dày đặc. Cung đình Thanh ưa chuộng dơi trên đồ nội thất, kiến trúc, gốm sứ và trang phục.
Tại sao hoa văn đã có từ xưa lại đạt đỉnh vào thời Thanh? Bài nguồn dẫn cách giải thích của Bảo tàng Cung Vương phủ rằng người Mãn thích dơi liên quan tới việc Nỗ Nhĩ Cáp Xích, người khai sáng triều Thanh, xem dơi là thần tốt lành.
Theo truyền thuyết được dẫn lại, Nỗ Nhĩ Cáp Xích từng thất bại nặng trong một trận đánh với quân Minh, bị thương rồi ngã ngựa. Dơi bay đầy trời đáp xuống che giấu ông — trong một dị bản, đó là quạ — giúp ông thoát nạn. Về sau, người Mãn vì thế đặc biệt thích hoa văn này.
Dẫu vậy, lời giải thích cốt lõi vẫn là “bức” đồng âm với “phúc”. Ngay cả toàn bộ tên “biên bức” cũng được liên tưởng tới “biến phúc”, mang ý nghĩa phúc ở khắp nơi, hạnh phúc không cùng.
Trong cung đình Thanh, dơi còn được biến tấu thêm. Dơi đỏ có thể gợi âm “hồng phúc”; mây gợi trời, nên dơi đỏ bay trong mây gắn với lời chúc “hồng phúc tề thiên”. Đồ vật thời Thanh trong Cố Cung có nhiều mẫu kết hợp dơi và mây. Một ví dụ tiêu biểu là áo lễ thời Càn Long màu vàng sáng, thêu dơi đỏ, mây ngũ sắc và mười hai chương hoa văn, cho thấy mức độ ưa chuộng của hoàng đế.
Trí tưởng tượng trong một cách đọc
Cách kết hợp “đồng âm, hình ảnh và phối ghép” là nét đặc sắc của nghệ thuật dân gian Trung Hoa.
Người phương Tây vẽ hoa hồng có thể chỉ vì hoa đẹp; người Trung Quốc vẽ dơi có thể đang nói “phúc”. Tương tự, hươu còn gợi “lộc”; cá còn gợi “dư”; bình có thể mượn âm “bình” trong lời chúc “bình an”.
Một con dơi treo ngược, xét về sinh học, chỉ là tư thế ngủ. Nhưng nhìn qua văn hóa Trung Hoa, nó lại thành một câu chúc tốt lành.
Đó là trí tưởng tượng của người xưa. Có lẽ đây cũng là một trong những mặt thú vị của văn hóa truyền thống: đôi khi, cách đọc một chữ đã đủ thay đổi số phận một loài vật. Rồng biểu thị uy nghi, phượng biểu thị cao quý, kỳ lân mang điềm lành; còn dơi từng ẩn trong bóng tối lại chuyên đưa phúc tới cả cung đình lẫn nhà dân.
