Trong bài thuộc loạt “Văn hóa lễ nghi Trung Hoa”, tác giả Lâm Lâm Mãn Sơn tìm hiểu lễ xoa thủ — cách giao hai tay trước ngực để bày tỏ sự kính trọng. Bài viết trình bày quan niệm về lễ của người xưa, hình thức qua các triều đại và những giả thuyết về nguồn gốc.
Lễ và nghi trong văn hóa xưa
Theo lời mở đầu của tác giả, khi nói tới phép lịch sự và lễ nghi, nhiều người nghĩ trước tiên đến Nhật Bản, Hàn Quốc; còn Trung Hoa cổ đại từng được ca ngợi là “nước áo mũ, quê hương lễ nghi”, với tinh thần giữ lễ, trọng nghĩa và khiêm cung. Loạt bài này tìm theo dấu chân tiền nhân để giới thiệu sự phong phú của văn hóa truyền thống.
Lễ nghi Trung Hoa thời cổ không chỉ là phép giao tiếp. Phạm vi của nó bao gồm chế độ chính trị, pháp luật, điển chương của quốc gia; đạo đức, tư tưởng, văn hóa xã hội; cùng chuẩn mực làm người và các quy tắc trong đời sống thường ngày.
Trong cách hiểu truyền thống được tác giả trình bày, văn hóa lễ nghi là nền văn minh từ trời truyền xuống, hàm chứa trí huệ của Thần; “lễ” thể hiện ý trời, là sự biểu hiện của thiên đạo trong nhân gian. “Tả truyện”, Văn Công năm thứ 15, viết: “Lễ là để thuận theo trời, là đạo của trời”.
Theo quan niệm ấy, cá nhân và quốc gia làm theo lễ là tuân theo thiên đạo và có thể nhận được sự che chở. Sự hài hòa, trật tự của xã hội và sự hưng thịnh của quốc gia gắn với việc thực hành văn hóa lễ nghi. Người xưa để lại nhiều luận bàn về điều này.
“Tả truyện”, Ẩn Công năm thứ 11, nói lễ giúp quản lý quốc gia, ổn định xã tắc, sắp xếp trật tự dân chúng và đem lợi cho đời sau. “Tuân Tử”, thiên “Tu thân”, nói: “Người không có lễ thì không sống được, việc không có lễ thì không thành, nước không có lễ thì không yên”.
“Lễ” bao hàm phép tắc của trời đất và là chuẩn mực để con người lập thân, hành sự. Khổng Tử nói: “Không học lễ thì không có chỗ đứng”. “Lễ ký”, thiên “Khúc lễ thượng”, viết: “Người có lễ thì an, không có lễ thì nguy”. Bởi vậy, người Trung Hoa xưa học lễ, giữ lễ, kính trời, tin Thần và chú trọng tu dưỡng phẩm hạnh trong đời sống.
“Nghi” là hình thức chuyên chở và thể hiện cụ thể của “lễ”. Các lễ tiết dùng trong giao tiếp là một biểu hiện của lễ. Lễ gặp mặt vừa thể hiện văn hóa lễ nghi vừa cho thấy trật tự xã hội. Bài này giới thiệu một hình thức gặp mặt thời Đường: lễ xoa thủ.
Lễ xoa thủ thời Đường
Xoa thủ còn gọi là giao thủ, là lễ gặp mặt để người có địa vị thấp hơn bày tỏ sự kính trọng với người có địa vị cao hơn. Nam nữ, già trẻ, người thuộc các tầng lớp đều có thể sử dụng. Ngoài lúc gặp mặt, lễ này còn được dùng khi thưa chuyện, chẳng hạn cấp dưới chắp hai tay trước ngực để trả lời cấp trên.
Theo cách thức thời Đường được tác giả mô tả, hai tay giao nhau trước ngực, tay trái ở ngoài, tay phải ở trong. Tay trái nắm ngón cái và phần bàn tay phải; ngón cái phải hướng lên. Người hành lễ đứng ngay ngắn, nghiêm trang hướng về đối phương. Nếu gặp người có địa vị rất cao, họ có thể quỳ để hành lễ xoa thủ. Hành lễ có thể đi cùng việc cất tiếng kính chào, thường khi thưa chuyện.
Nhóm bích họa trong mộ Triệu Dật Công thời Đường, được khai quật tại An Dương, Hà Nam, năm 2000, có hình người hầu thể hiện lễ xoa thủ.
Khác một số lễ gặp mặt, sau khi hành lễ xoa thủ, hai tay không nhất thiết tách ra mà có thể tiếp tục giữ trước ngực để biểu thị sự kính trọng cho tới khi việc kết thúc. Người đàn ông hành lễ trong bức “Hàn Hy Tái dạ yến đồ” của Cố Hoằng Trung thời Ngũ Đại cho thấy hình thức này.
Thời Ngũ Đại và nhà Tống
Sau nhà Đường, thời Ngũ Đại và nhà Tống vẫn giữ cách hành lễ tương tự, nhưng thế tay hơi thay đổi. Hai tay vẫn giao trước ngực, tay trái nắm tay phải, song cả hai ngón cái đều hướng lên. Những nhân vật hành lễ xoa thủ trong “Hàn Hy Tái dạ yến đồ” được vẽ với thế tay này.
Đến Nam Tống, thế tay lại có biến đổi. “Sự lâm quảng ký” của Trần Nguyên Tịnh mô tả: tay trái nắm chặt ngón cái phải, ngón út trái hướng về cổ tay phải; bốn ngón còn lại của tay phải duỗi thẳng, ngón cái trái hướng lên. Tay phải như che trước ngực, nhưng không thu quá sát ngực mà để cách một khoảng hai, ba tấc theo đơn vị cổ.
Nguồn gốc còn nhiều cách lý giải
Lễ xoa thủ không xuất phát từ “Chu lễ”, một bộ sách sớm về chế độ lễ nghi Trung Hoa. Nó hình thành trong quá trình thay đổi triều đại. Nguồn gốc hiện chưa có kết luận thống nhất; nhiều cách giải thích cho rằng nó bắt đầu thời Tây Tấn và phát triển từ lễ tiết của các dân tộc bên ngoài.
Một giả thuyết cho rằng lễ này biến đổi từ cách đặt một tay trước ngực của người Ba Tư ở Tây Vực. Người Trung Hoa cổ thường coi sự có đôi có cặp là tốt, nên khi hành lễ dùng cả hai tay để bày tỏ kính trọng; từ một tay đặt trước ngực trở thành hai tay giao trước ngực.
Cách giải thích khác liên hệ với xoa thủ trong Phật giáo. “Quán Vô Lượng Thọ kinh” có câu “Hợp chưởng xoa thủ, tán thán chư Phật”, nghĩa là chắp tay, giao tay để tán thán chư Phật. Cách hành lễ bày tỏ kính trọng này về sau được dùng trong đời sống của cả người tu hành và người thế tục. “Hàn Hy Tái dạ yến đồ” cũng có hình một nhà sư hành lễ xoa thủ.
Lại có ý kiến cho rằng trước thời Hán đã có cách “xoa thủ” biểu thị kính trọng. “Hậu Hán thư”, truyện Mã Viện, có nhắc việc xoa thủ theo tộc; phần chú giải của Lý Hiền trong “Linh Đế kỷ” dẫn “Hiến Đế xuân thu”, kể Trương Nhượng và những người khác kinh sợ, xoa thủ, bái lạy, khấu đầu.
“Tam quốc chí”, “Tấn thư”, “Bắc sử”, “Ngụy thư” và “Tùy thư” cũng có nhiều ghi chép về “xoa thủ”, cho thấy lễ tiết này có lịch sử lâu dài.
Sự lưu hành
Tuy thời điểm khởi nguồn chưa được xác định, tác giả cho rằng sử liệu và bích họa khai quật cho thấy xoa thủ bắt đầu phổ biến trong xã hội từ thời Đường.
Sang Ngũ Đại, Bắc Tống và Nam Tống, phạm vi sử dụng rộng hơn; cả các triều Liêu, Kim, Tây Hạ ở phương bắc cũng dùng lễ này. “Tam triều Bắc minh hội biên”, quyển 74, của Từ Mộng Sân thời Nam Tống ghi việc sứ thần nước Hạ hành lễ: các sứ đội mũ vàng kiểu nhỏ, mặc áo hẹp màu đỏ, đeo đai vàng, đi ủng da, đều xoa thủ để bái.
Thơ và tiểu thuyết cũng cho thấy mức độ lưu hành. Liễu Tông Nguyên thời Đường, trong bài “Đồng Lưu nhị thập bát viện trưởng thuật cựu ngôn hoài”, viết về việc vào quận thường phải cúi mình, gặp ai cũng xoa thủ.
Trong chương 15 “Thủy hử”, khi Dương Chí thưa với Lương Trung Thư, nhân vật xoa thủ tiến lên nói không dám không làm theo việc được giao, rồi hỏi phải thu xếp ra sao và khi nào khởi hành.
Chương 5 “Tam quốc diễn nghĩa” tả Lưu Bị gặp Viên Thiệu: Huyền Đức ngồi ở vị trí cuối, Quan Vũ và Trương Phi xoa thủ đứng hầu phía sau.
Theo bài nguồn, lễ xoa thủ đi qua hơn một nghìn năm, được sử dụng trong các thời Đường, Ngũ Đại Thập Quốc, Bắc và Nam Tống, Liêu, Kim, Nguyên, Minh. Sau khi nhà Minh kết thúc, lễ này không còn tiếp tục xuất hiện trong cách thực hành được bài viết mô tả.
Chú thích và tài liệu
“Văn hóa Thần truyền” và “thiên đạo” trong bài được tác giả giải thích theo quan niệm văn hóa truyền thống, dẫn chương đầu “Mục đích cuối cùng của chủ nghĩa cộng sản — Phần Trung Quốc”. “Xướng nhạ” là vừa làm lễ vừa cất tiếng kính chào, theo từ điển Bộ Giáo dục Đài Loan.
Mộ Triệu Dật Công được xây năm Đại Hòa thứ ba, đời Đường Văn Tông, tức năm 829; trong mộ có gần 30 m² bích họa. Hình người hầu là một phần của nhóm tranh, hiện được bài nguồn ghi là lưu giữ tại khu bích họa của Bảo tàng Cổ mộ Lạc Dương.
“Hàn Hy Tái dạ yến đồ” của Cố Hoằng Trung dài 335,5 cm, cao 28,7 cm, mô tả năm cảnh: diễn tấu tỳ bà, xem múa, nghỉ giữa tiệc, hòa tấu nhạc khí và tiễn khách. Bài nguồn ghi tác phẩm hiện được lưu tại Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh. “Sự lâm quảng ký” của Trần Nguyên Tịnh là sách bách khoa dân gian thời Nam Tống; phần được dẫn nằm trong hậu tập, quyển 9, mục dành cho người học nhỏ tuổi.
Tài liệu bài nguồn nêu gồm: “Mục đích cuối cùng của chủ nghĩa cộng sản — Phần Trung Quốc” của ban biên tập Cửu Bình; mục xoa thủ của Wikipedia và “Phật học đại từ điển”; nghiên cứu “Khảo cứu hình ảnh lễ xoa thủ” của Hoàng Hải Ba; bích họa mộ Triệu Dật Công và tư liệu về lễ xoa thủ thời Đường.
Theo Lâm Lâm Mãn Sơn, Đại Kỷ Nguyên tiếng Trung.
