
Khi thời tiết chuyển đến tiết Lập đông, vạn vật thu lại vẻ rực rỡ, cất giữ sinh khí, màn đông dần mở. Sách “Nguyệt lệnh thất thập nhị hậu tập giải” giải thích: “Đông, chung dã, vạn vật thu tàng dã” — đông là kết thúc, vạn vật thu cất lại.
Đón đông là nghi lễ cổ xưa để tiễn mùa thu hoạch và kính cẩn chào mùa cất giữ. Còn thu mình, nghỉ dưỡng là chiều sâu trí tuệ phương Đông nằm phía sau lễ nghi ấy, theo bài viết về văn hóa truyền thống trên SecretChina.
Lễ đón đông từ thời Tiên Tần
Từ thời Tiên Tần, lễ đón đông đã được đưa vào hệ thống tế lễ quốc gia. “Lã thị Xuân Thu” chép rằng trước Lập đông ba ngày, quan Thái sử vào yết kiến thiên tử, thưa ngày nào là Lập đông, đức thịnh thuộc hành Thủy; thiên tử bèn trai giới. Đến ngày Lập đông, thiên tử đích thân dẫn tam công, cửu khanh và các đại phu ra ngoại ô phía bắc đón đông. Khi trở về, nhà vua ban thưởng cho những người chết vì việc nước và chăm lo người mồ côi, góa bụa.
Sự tưởng thưởng và cứu giúp ấy có ý nghĩa riêng. Sách “Nguyệt lệnh giải” chú rằng vì khí sát của mùa đông thịnh lên, người ta nhớ đến những người đã chết vì công việc, lo thân nhân mồ côi, góa bụa của họ không được nuôi dưỡng chu toàn nên ban thưởng, cứu trợ. Lời chú ca ngợi đây là chính sự thuận theo thời tiết, được tính đến rất đầy đủ.
Quan niệm Lập đông là điểm chuyển sang khép lại, cất giữ có nguồn gốc xa xưa. “Tả truyện” ghi chuyện thời Thiếu Hạo đặt tên quan theo loài chim, trong đó Đan điểu thị phụ trách việc khép lại, thu cất. Vì Lập thu và Lập đông được gọi là thời “bế”, loài đan điểu đến vào thu và rời đi vào đông trở thành dấu hiệu vật hậu cổ xưa, đồng thời là biểu tượng cho chức quan này.
Nghi lễ và sự chăm lo cho con người
Từ thời Hán, lễ chế dần hoàn chỉnh hơn. “Hậu Hán thư” chép việc đón đông tại ngoại ô phía bắc, tế Hắc đế Huyền Minh; xe, cờ và y phục đều dùng màu đen, cùng tiếng hát “Huyền Minh” và điệu múa “Dục Mệnh”.
“Lễ ký — Nguyệt lệnh” nói thiên tử bắt đầu mặc áo lông, dùng áo đen và ngọc đen, tương ứng với quan niệm phương bắc thuộc hành Thủy.
Thời Hán, Ngụy còn có tục ban áo mùa đông. Hán Văn Đế ban áo ấm vào Lập đông, Ngụy Văn Đế lệnh các quan đội mũ ấm. Trong sự trang nghiêm của tế lễ vẫn có tình người ấm áp.
Thời Nam triều, Tề Vũ Đế mỗi khi đến Lập đông đều cho đọc lệnh theo mùa, thi hành chính sách thu cất, tương ứng với lễ tế ở ngoại ô.
Nhà Đường và nhà Tống tiếp nối nghi thức đón mùa tại ngoại ô. Những sách như “Cựu Đường thư”, “Đại Đường Khai Nguyên lễ” và “Tống sử — Lễ chí” đều chép việc thiên tử ra ngoại ô phía bắc tế Hắc đế vào ngày Lập đông, phối thờ Chuyên Húc, với nghi thức nghiêm cẩn.
Thời Tống còn có quy định nghỉ một ngày vào Lập đông, để vua tôi cùng đón tiết mới.
Biết thuận thời và nuôi dưỡng bên trong
Theo cách diễn giải của bài nguồn, ý nghĩa quý giá của đại lễ đón đông nằm trong nội hàm hơn là hình thức. Lễ nghi thể hiện trật tự bên ngoài; thu mình, nghỉ dưỡng là sự tu dưỡng bên trong.
Khi trời đất thu cất sinh cơ, con người thuận theo thời tiết để lắng tâm, tĩnh khí, nuôi dưỡng sức lực và bình thản chờ xuân đến. Đón mùa là tư thế thuận thời; biết cất giữ, nghỉ ngơi là sự lựa chọn để an tâm.
Những đại lễ đón đông tuy đã lùi xa, nhưng trí tuệ phương Đông về việc kính trọng nhịp vận hành của tự nhiên, biết thu mình và nuôi dưỡng bản thân vẫn tiếp tục được lưu truyền.
Bản dịch đầy đủ nội dung chính từ SecretChina, “Lập đông: Nghi lễ đón đông và suy ngẫm về thu cất, nghỉ dưỡng”, ngày 6/11/2026. Bài thuộc văn hóa truyền thống, trình bày lễ nghi và cách diễn giải văn hóa; các quan niệm ngũ hành trong bài là quan niệm lịch sử.
