Đại Kỷ Nguyên

Rinpa: truyền thống hội họa Nhật Bản được tiếp nối bằng những cách nhìn mới

Minh họa mô-típ hoa và dòng nước trên nền vàng gợi cảm hứng Rinpa

Ảnh minh họa.

Một nhành hoa, dòng nước uốn cong hay cụm lá thu đặt trên nền vàng có thể gợi cả một mùa. Trong nghệ thuật Rinpa của Nhật Bản, thiên nhiên vừa là đề tài quan sát, vừa trở thành hình thức trang trí cô đọng, được các thế hệ nghệ sĩ tiếp nhận và biến đổi qua nhiều thế kỷ.

Triển lãm “Second Nature: Japanese Rinpa Paintings from the Gitter-Yelen Collection” tại Bảo tàng Nghệ thuật New Orleans (NOMA) dự kiến mở cửa từ ngày 2/10/2026 đến 14/2/2027. Gần 60 tác phẩm giúp người xem lần theo lịch sử của một truyền thống dễ nhận ra bằng thị giác nhưng có quan hệ kế thừa phức tạp hơn vẻ ngoài.

Trong bài giới thiệu trên The Epoch Times, Sarah Isak-Goode nhấn mạnh sự đa dạng của Rinpa: tranh cuộn, bình phong, tranh quạt và album không chỉ lưu giữ một kiểu vẽ, mà còn cho thấy nghệ sĩ liên tục chọn lọc và diễn giải lại những hình thức đã có.

Một truyền thống không chỉ truyền từ thầy sang trò

Nguồn gốc Rinpa thường được lần về Kyoto thế kỷ XVII, với Hon’ami Kōetsu và Tawaraya Sōtatsu. Nhưng đây không phải một trường phái mà mọi thành viên đều nối nhau bằng quan hệ giảng dạy trực tiếp hay một hệ thống học viện thống nhất.

Nhiều nghệ sĩ thuộc các thời điểm khác nhau cùng tìm cảm hứng ở tác phẩm của người đi trước. Họ nghiên cứu, phóng lớn, giản lược, lặp lại hoặc sắp xếp lại hình thức. Một mô-típ quen thuộc vì thế có thể xuất hiện trong bố cục mới, thay đổi nhịp điệu và sắc thái dù vẫn gợi truyền thống cũ.

Những khoảng nền vàng hoặc bạc không chỉ làm tác phẩm lộng lẫy. Chúng cũng tạo bề mặt để đường nét, màu sắc và khoảng trống tương tác. Thiên nhiên trong tranh vừa có thể gần gũi, vừa được đưa ra khỏi một cảnh quan cụ thể để trở thành hình ảnh có tính biểu tượng.

Đặc điểm ấy giúp giải thích vì sao Rinpa hiện diện trên nhiều vật liệu. Một ý tưởng tạo hình có thể đi từ mặt tranh đến đồ sơn mài, dệt may hoặc gốm. Ranh giới giữa bức tranh và hoa văn trang trí vì vậy thường được làm mềm.

Ảnh minh họa.

Kỹ thuật để màu lan trên nền còn ướt

Một kỹ thuật thường gắn với Rinpa là tarashikomi, có thể hiểu là nhỏ màu vào lớp còn ướt. Nghệ sĩ đưa mực hoặc màu mới lên bề mặt chưa khô, để chúng tụ lại, thấm và loang thành những chuyển sắc mềm.

Hiệu quả không hoàn toàn giống việc vẽ kín một vùng bằng màu phẳng. Những chỗ đậm nhạt hình thành trong quá trình màu tương tác có thể gợi vỏ cây, đá hoặc bề mặt tự nhiên. Sự chủ động của nét cọ đi cùng những biến đổi nhỏ của vật liệu.

Bài nguồn dẫn tranh “Autumn Maple” của Sakai Ōho làm ví dụ. Phần lá có sắc đỏ và nâu cam nổi bật, trong khi thân cây được xử lý bằng những mảng loang tinh tế. Chính sự khác nhau giữa hai phần giúp bức tranh có độ phong phú mà không cần mô tả mọi chi tiết theo lối tả thực.

Đối với người mới xem Rinpa, có thể bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản: nghệ sĩ muốn giữ điều gì của cảnh vật và bỏ bớt điều gì? Cách chọn lọc ấy thường quan trọng không kém mức độ giống thật của từng chiếc lá.

Ogata Kōrin và ngôn ngữ tạo hình cô đọng

Sau thế hệ mở đầu, Ogata Kōrin có vai trò lớn trong việc định hình diện mạo mà ngày nay thường được nhận ra là Rinpa. Ông tiếp tục giản lược hình ảnh thiên nhiên, có lúc tiến gần đến trừu tượng, và đặt chúng trong những bố cục gây bất ngờ.

Đường cong của một dòng nước có thể trở thành nhịp điệu; những cụm hoa lặp lại có thể vừa là thực vật, vừa là cấu trúc của toàn bộ mặt tranh. Cách làm này khiến người xem chuyển qua lại giữa nhận ra sự vật và cảm nhận mô hình thị giác.

Các thiết kế của Kōrin vượt khỏi hội họa, liên hệ với những ngành thủ công khác. Tên gọi Rinpa cũng gắn với tên ông, cho thấy vị trí trung tâm của Kōrin trong cách hậu thế nhận diện truyền thống.

Tuy nhiên, lịch sử của một trường phái không chỉ được tạo bởi những người làm ra tác phẩm đầu tiên. Nó còn được tạo bởi người sưu tầm, nghiên cứu và đưa tác phẩm cũ trở lại trước công chúng.

Sakai Hōitsu: tiếp nối bằng nghiên cứu và sáng tạo

Sakai Hōitsu là nhân vật quan trọng trong câu chuyện hồi sinh di sản Kōrin. Năm 1815, ông tổ chức một cuộc trưng bày tưởng niệm tại Edo, tập hợp tác phẩm của tiền nhân và thúc đẩy việc tìm hiểu ngôn ngữ tạo hình ấy.

Ông còn biên soạn “Kōrin hyakuzu”, thường được hiểu là “Một trăm bức tranh của Kōrin”, bằng hình thức sách in khắc gỗ. Cùng với đó là một tập tra cứu dấu ấn của các nghệ sĩ thuộc dòng Ogata. Các ấn phẩm giúp hình ảnh và thông tin lưu hành rộng hơn, vượt khỏi những nơi đang giữ bản gốc.

Tập tranh tiếp tục được mở rộng và tái bản năm 1826. Nhờ những hoạt động như vậy, một nghệ sĩ ở thế hệ sau có thể nhìn, học và thử nghiệm từ di sản mà mình không trực tiếp được truyền dạy. Nghiên cứu ở đây trở thành một phần của sức sống nghệ thuật.

Hōitsu cũng không chỉ sao lại Kōrin. Trong “Triptych of Flowers and the Rising Sun”, sáng tác sau năm 1824 theo thông tin của bảo tàng, ba tranh cuộn kết hợp hoa theo mùa với mặt trời đang lên. Nét cọ mềm và bố cục tinh tế cho thấy cách ông đưa giọng riêng vào vốn hình ảnh chung.

Triển lãm tại NOMA dành sự chú ý đặc biệt cho vai trò của Hōitsu trong việc kết nối và làm sống lại các thành tựu trước đó. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng truyền thống còn là kết quả của việc nhìn lại, lựa chọn và kể lại lịch sử nghệ thuật.

Những biến đổi ở thế kỷ XIX và XX

Cách làm của Hōitsu tiếp tục qua những nghệ sĩ như Suzuki Kiitsu và Sakai Ōho. Kiitsu đưa thêm sắc thái tự nhiên vào đề tài hoa; Ōho, được Hōitsu nhận nuôi và đào tạo từ nhỏ, phát triển công việc trong mối liên hệ gần gũi với người thầy.

Ở các tác phẩm về hoa, cây và dòng nước, người xem có thể tìm thấy những yếu tố tương đồng nhưng không hoàn toàn lặp lại. Mỗi nghệ sĩ thay đổi độ mạnh của màu, nhịp bố cục hoặc cách dùng đường nét. Chính những khác biệt ấy làm cho việc đặt tác phẩm cạnh nhau có ý nghĩa.

Sang thời hiện đại, các nguyên tắc Rinpa tiếp tục được diễn giải trong những hướng tạo hình mới. Triển lãm đưa hành trình đến những nghệ sĩ như Kamisaka Sekka, cho thấy một vốn mô-típ lâu đời vẫn có thể tạo cảm giác mới mẻ khi được tổ chức lại.

Theo bài nguồn, ảnh hưởng của ngôn ngữ này còn được nhìn trong mối liên hệ rộng hơn với nghệ thuật trang trí và thiết kế. Điều đáng quan sát là cách một đường nét hoặc bề mặt được chuyển từ môi trường văn hóa, vật liệu này sang môi trường khác, thay vì coi mọi sự giống nhau là quan hệ vay mượn trực tiếp.

Một bộ sưu tập được bồi đắp qua nhiều thập niên

Phần lớn tác phẩm trưng bày đến từ bộ sưu tập Gitter-Yelen, bên cạnh hiện vật thuộc NOMA. Alice Yelen Gitter và người chồng quá cố, bác sĩ Kurt A. Gitter, đã có quan hệ gắn bó hơn năm thập niên với bảo tàng, hiến tặng gần 350 tác phẩm và khuyến khích những người khác cùng đóng góp.

Kurt Gitter tham gia hội đồng quản trị bảo tàng từ năm 1973 và về sau được ghi nhận là thành viên danh dự trọn đời. Alice Yelen Gitter, nhà giáo dục nghệ thuật và giám tuyển, tiếp tục chăm sóc bộ sưu tập có phạm vi rộng hơn Rinpa, gồm nhiều dòng hội họa Nhật Bản và những lĩnh vực khác.

Bài viết xem sự sưu tầm lâu dài ấy là điều kiện quan trọng để công chúng có thể quan sát một truyền thống qua nhiều thế hệ. Tác phẩm riêng lẻ đem lại vẻ đẹp trước mắt; một nhóm tác phẩm được đặt trong quan hệ với nhau còn giúp làm rõ sự tiếp nối và thay đổi.

“Second Nature” do NOMA tổ chức, với giám tuyển khách mời Yukio Lippit. Độc giả có thể xem thông tin và hình tác phẩm thật trên trang triển lãm của bảo tàng. Những hình minh họa trong bài này diễn giải mô-típ và vật liệu hội họa, không phải ảnh chụp tác phẩm của các danh họa được nhắc đến.

Biên dịch, biên tập theo Sarah Isak-Goode, The Epoch Times, ngày 24/9/2026; lịch triển lãm và thông tin trưng bày đối chiếu với NOMA.

Exit mobile version